📐 TOÁN · LỚP 12

Góc và khoảng cách trong Oxyz: chọn đúng vectơ đại diện

Tính góc đường–đường, đường–mặt và khoảng cách điểm–mặt bằng vectơ chỉ phương, pháp tuyến; kiểm tra giá trị tuyệt đối và miền của góc.

📖 Bài học⏱ 15 phút👁 0🔖 0
Đóng góp bởi Võ Trí Kỳ Nam · cập nhật 02/09/2026
Đăng nhập để học

Chuẩn biên tập: Kết nối tri thức với cuộc sống – chọn đúng mô hình, giữ đúng đơn vị và không suy luận vượt bằng chứng.

📐 Vectơ nào đại diện cho đối tượng?

Đường thẳng dùng vectơ chỉ phương u; mặt phẳng Ax+By+Cz+D=0 dùng pháp tuyến n=(A,B,C). Góc giữa hai đường lấy góc nhọn hoặc vuông giữa hai phương: cosθ=|u·v|/(|u||v|).

Đường thẳng có vectơ chỉ phương u cắt mặt phẳng có pháp tuyến n; góc alpha giữa đường và mặt là bù phụ với góc giữa u và n; điểm M cách mặt phẳng theo đoạn vuông góc
Góc đường–mặt thỏa sinα=|u·n|/(|u||n|), không dùng trực tiếp cosine như góc đường–pháp tuyến.

Khoảng cách điểm–mặt

Với M(x₀,y₀,z₀), d(M,(P))=|Ax₀+By₀+Cz₀+D|/√(A²+B²+C²). Tử số là giá trị có hướng; giá trị tuyệt đối bảo đảm khoảng cách không âm.

Quy trình chống nhầm

  1. Ghi rõ u hoặc n và kiểm tra chúng khác vectơ zero.
  2. Chọn công thức theo đúng loại góc.
  3. Dùng giá trị tuyệt đối nếu góc quy ước không phụ thuộc hướng.
  4. Kiểm tra cos hoặc sin thuộc [0,1] và khoảng cách có đơn vị độ dài.

⚠️ Phương trình nhân hệ số không đổi hình học

Nhân toàn bộ phương trình mặt phẳng với k≠0 làm cả tử và mẫu cùng nhân |k|, nên khoảng cách không đổi.

📚 Căn cứ biên soạn

  • Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 và yêu cầu cần đạt.
  • Bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống lớp 12, sử dụng thống nhất toàn quốc từ năm học 2026–2027 theo Quyết định 3588/QĐ-BGDĐT.
  • Nội dung được biên soạn độc lập, chú trọng giả định, đơn vị và giới hạn kết luận.

📚 Lý thuyết trọng tâm

Mục tiêu: Tính góc đường–đường, đường–mặt và khoảng cách điểm–mặt bằng vectơ chỉ phương, pháp tuyến; kiểm tra giá trị tuyệt đối và miền của góc.. Khi học Góc và khoảng cách trong Oxyz: chọn đúng vectơ đại diện, hãy xác định khái niệm, điều kiện áp dụng và mối liên hệ giữa các dữ kiện; không chỉ ghi nhớ kết luận.

🧭 Ví dụ có hướng dẫn

Chọn một tình huống điển hình của bài. Bước 1: ghi dữ kiện và câu hỏi cần giải quyết. Bước 2: chọn khái niệm hoặc quy tắc phù hợp. Bước 3: giải thích từng bước và kiểm tra kết quả với điều kiện ban đầu. Nếu đổi một dữ kiện, hãy dự đoán kết quả thay đổi thế nào.

✍️ Luyện tập

  1. Tóm tắt bài bằng ba ý: khái niệm, điều kiện và kết luận.
  2. Tự tạo một ví dụ đúng và một phản ví dụ; chỉ ra điểm quyết định.
  3. Giải lại ví dụ khi thay đổi một dữ kiện, sau đó nêu cách kiểm chứng.

Checklist tự đánh giá

  • Tôi giải thích được “vì sao”, không chỉ nêu đáp án.
  • Tôi nhận ra trường hợp không áp dụng được quy tắc.
  • Tôi kiểm tra được đơn vị, bằng chứng hoặc tính hợp lí của kết luận.
TRAO ĐỔI · HỎI ĐÁP

Cùng nhau hiểu bài sâu hơn

Viết lời giải, công thức, đặt câu hỏi hoặc gửi ảnh phần bạn đang vướng.

Đăng nhập để đặt câu hỏi và tham gia trao đổi.

Chưa có trao đổi nào. Hãy là người đầu tiên đặt câu hỏi nhé.