⚛️ VẬT LÝ · LỚP 12

Cảm ứng điện từ: Faraday cho độ lớn, Lenz cho chiều

Tính từ thông, suất điện động cảm ứng và dùng định luật Lenz xác định chiều dòng chống lại biến thiên từ thông.

📖 Bài học⏱ 15 phút👁 0🔖 0
Đóng góp bởi Võ Trí Kỳ Nam · cập nhật 02/09/2026
Đăng nhập để học

🧲 Thay đổi từ thông tạo suất điện động

Từ thông qua một vòng: Φ=BAcosθ, với θ là góc giữa B và pháp tuyến mặt vòng. Cuộn N vòng có suất điện động trung bình |ε|=N|ΔΦ/Δt|; dạng tức thời ε=−N dΦ/dt.

Nam châm cực Bắc tiến vào vòng dây làm từ thông sang phải tăng, dòng cảm ứng tạo từ trường sang trái để chống biến thiên
Dấu trừ là định luật Lenz: hệ cảm ứng chống lại sự thay đổi từ thông, không nhất thiết chống chính từ trường ngoài.

Từ thông đổi khi B, diện tích, góc hoặc vị trí tương đối thay đổi. Nếu từ thông không đổi thì không có suất điện động cảm ứng dù B khác zero.

Quy trình xác định chiều

  1. Xác định chiều từ thông ngoài và nó tăng hay giảm.
  2. Chọn B cảm ứng chống lại biến thiên.
  3. Dùng quy tắc nắm tay phải suy chiều dòng.

⚠️ Lenz bảo toàn năng lượng

Nếu dòng hỗ trợ nguyên nhân tạo nó, hệ có thể tự tăng năng lượng. Lực cản cảm ứng giải thích vì sao phải làm công khi đẩy nam châm vào cuộn.

📚 Căn cứ biên soạn

  • Chương trình GDPT 2018.
  • Kết nối tri thức với cuộc sống lớp 12 và Quyết định 3588/QĐ-BGDĐT.
  • Nội dung biên soạn độc lập, ưu tiên liên kết công thức–đồ thị–cơ chế.

📚 Lý thuyết trọng tâm

Mục tiêu: Tính từ thông, suất điện động cảm ứng và dùng định luật Lenz xác định chiều dòng chống lại biến thiên từ thông.. Khi học Cảm ứng điện từ: Faraday cho độ lớn, Lenz cho chiều, hãy xác định khái niệm, điều kiện áp dụng và mối liên hệ giữa các dữ kiện; không chỉ ghi nhớ kết luận.

🧭 Ví dụ có hướng dẫn

Chọn một tình huống điển hình của bài. Bước 1: ghi dữ kiện và câu hỏi cần giải quyết. Bước 2: chọn khái niệm hoặc quy tắc phù hợp. Bước 3: giải thích từng bước và kiểm tra kết quả với điều kiện ban đầu. Nếu đổi một dữ kiện, hãy dự đoán kết quả thay đổi thế nào.

✍️ Luyện tập

  1. Tóm tắt bài bằng ba ý: khái niệm, điều kiện và kết luận.
  2. Tự tạo một ví dụ đúng và một phản ví dụ; chỉ ra điểm quyết định.
  3. Giải lại ví dụ khi thay đổi một dữ kiện, sau đó nêu cách kiểm chứng.

Checklist tự đánh giá

  • Tôi giải thích được “vì sao”, không chỉ nêu đáp án.
  • Tôi nhận ra trường hợp không áp dụng được quy tắc.
  • Tôi kiểm tra được đơn vị, bằng chứng hoặc tính hợp lí của kết luận.
TRAO ĐỔI · HỎI ĐÁP

Cùng nhau hiểu bài sâu hơn

Viết lời giải, công thức, đặt câu hỏi hoặc gửi ảnh phần bạn đang vướng.

Đăng nhập để đặt câu hỏi và tham gia trao đổi.

Chưa có trao đổi nào. Hãy là người đầu tiên đặt câu hỏi nhé.