📐 TOÁN · LỚP 10

Vector, phép cộng–trừ và các đẳng thức hình học

Hiểu vector như độ dời có hướng và dùng quy tắc hình học để biến đổi biểu thức.

📖 Bài học⏱ 25 phút👁 1🔖 0
Đóng góp bởi Võ Trí Kỳ Nam · cập nhật 02/09/2026
Đăng nhập để học
Quy tắc hình bình hành cộng vector

Vector AB biểu diễn độ dời từ A đến B, có điểm đầu A, điểm cuối B, phương, hướng và độ dài |AB|. Hai vector bằng nhau khi cùng hướng và cùng độ dài, dù nằm ở vị trí khác nhau. Vector-không có điểm đầu trùng điểm cuối và độ dài bằng 0.

Cộng vector

Quy tắc ba điểm: AB+BC=AC. Ta đặt điểm đầu của vector sau tại điểm cuối vector trước; vector tổng nối điểm đầu tiên với điểm cuối cùng. Quy tắc hình bình hành cho hai vector chung gốc: đường chéo xuất phát từ gốc là tổng.

Vector đối và phép trừ

Vector đối của AB là BA. Vì vậy u−v=u+(−v). Chẳng hạn AB−AC=AB+CA=CB. Viết phép trừ thành phép cộng vector đối giúp tránh việc “trừ hình” bằng trực giác.

Trung điểm và trọng tâm

Nếu I là trung điểm AB thì IA+IB=0 và với mọi điểm M: MA+MB=2MI. Nếu G là trọng tâm tam giác ABC thì GA+GB+GC=0; với mọi M: MA+MB+MC=3MG. Đây là các đẳng thức quan trọng để rút gọn biểu thức vector mà không cần chọn hệ tọa độ.

Phân tích theo hai vector không cùng phương

Trong mặt phẳng, nếu a và b không cùng phương thì mỗi vector x biểu diễn duy nhất dưới dạng x=ma+nb. Tính duy nhất này là nền tảng của tọa độ: hai hệ số m,n chính là tọa độ của vector trong cơ sở đã chọn.

Khi chứng minh một đẳng thức, hãy kiểm tra hướng của từng vector và chỉ áp dụng quy tắc ba điểm khi điểm cuối của vector trước đúng là điểm đầu của vector sau.

📚 Lý thuyết trọng tâm

Mục tiêu: Hiểu vector như độ dời có hướng và dùng quy tắc hình học để biến đổi biểu thức.. Khi học Vector, phép cộng–trừ và các đẳng thức hình học, hãy xác định khái niệm, điều kiện áp dụng và mối liên hệ giữa các dữ kiện; không chỉ ghi nhớ kết luận.

🧭 Ví dụ có hướng dẫn

Chọn một tình huống điển hình của bài. Bước 1: ghi dữ kiện và câu hỏi cần giải quyết. Bước 2: chọn khái niệm hoặc quy tắc phù hợp. Bước 3: giải thích từng bước và kiểm tra kết quả với điều kiện ban đầu. Nếu đổi một dữ kiện, hãy dự đoán kết quả thay đổi thế nào.

✍️ Luyện tập

  1. Tóm tắt bài bằng ba ý: khái niệm, điều kiện và kết luận.
  2. Tự tạo một ví dụ đúng và một phản ví dụ; chỉ ra điểm quyết định.
  3. Giải lại ví dụ khi thay đổi một dữ kiện, sau đó nêu cách kiểm chứng.

Checklist tự đánh giá

  • Tôi giải thích được “vì sao”, không chỉ nêu đáp án.
  • Tôi nhận ra trường hợp không áp dụng được quy tắc.
  • Tôi kiểm tra được đơn vị, bằng chứng hoặc tính hợp lí của kết luận.
NGUỒN HỌC LIỆU

Nội dung được biên soạn từ

TRAO ĐỔI · HỎI ĐÁP

Cùng nhau hiểu bài sâu hơn

Viết lời giải, công thức, đặt câu hỏi hoặc gửi ảnh phần bạn đang vướng.

Đăng nhập để đặt câu hỏi và tham gia trao đổi.

Chưa có trao đổi nào. Hãy là người đầu tiên đặt câu hỏi nhé.