⚛️ VẬT LÝ · LỚP 10

Ba định luật Newton và cách lập phương trình lực

Chuyển tình huống vật lý thành sơ đồ lực và phương trình vector ΣF=ma.

📖 Bài học⏱ 24 phút👁 1🔖 0
Đóng góp bởi Võ Trí Kỳ Nam · cập nhật 02/09/2026
Đăng nhập để học
Sơ đồ lực trọng lực, phản lực, lực kéo và ma sát trên một vật
Chỉ vẽ các lực tác dụng lên vật được chọn, chiếu tổng lực lên trục rồi dùng ΣF = ma.

Định luật I mô tả quán tính: nếu hợp lực bằng 0, vật giữ nguyên trạng thái đứng yên hoặc chuyển động thẳng đều. “Không có lực” không phải điều kiện bắt buộc; nhiều lực có thể cân bằng nhau.

Định luật II

ΣF=ma là phương trình vector. Gia tốc cùng hướng với hợp lực, không nhất thiết cùng hướng với vận tốc. Muốn giải bài, hãy tách riêng vật cần xét, vẽ mọi lực do môi trường tác dụng, chọn trục rồi chiếu phương trình lên từng trục.

Vật khối lượng 2 kg chịu lực kéo ngang 10 N và ma sát 4 N. Hợp lực 6 N theo chiều kéo, nên a=6/2=3 m/s². Trọng lực và phản lực cân bằng theo phương thẳng đứng nếu vật không gia tốc theo phương đó.

Định luật III

Khi A tác dụng lên B lực FAB thì B đồng thời tác dụng lên A lực FBA=−FAB. Hai lực trực đối, cùng độ lớn nhưng đặt lên hai vật khác nhau, vì vậy không triệt tiêu nhau trong phương trình của một vật. Trọng lực của vật và phản lực của mặt bàn không phải một cặp lực III vì cùng tác dụng lên vật.

Khối lượng đo mức quán tính và không đổi theo vị trí; trọng lượng P=mg phụ thuộc gia tốc hấp dẫn. Phân biệt hai khái niệm giúp tránh dùng đơn vị newton cho khối lượng.

📚 Lý thuyết trọng tâm

Mục tiêu: Chuyển tình huống vật lý thành sơ đồ lực và phương trình vector ΣF=ma.. Khi học Ba định luật Newton và cách lập phương trình lực, hãy xác định khái niệm, điều kiện áp dụng và mối liên hệ giữa các dữ kiện; không chỉ ghi nhớ kết luận.

🧭 Ví dụ có hướng dẫn

Chọn một tình huống điển hình của bài. Bước 1: ghi dữ kiện và câu hỏi cần giải quyết. Bước 2: chọn khái niệm hoặc quy tắc phù hợp. Bước 3: giải thích từng bước và kiểm tra kết quả với điều kiện ban đầu. Nếu đổi một dữ kiện, hãy dự đoán kết quả thay đổi thế nào.

✍️ Luyện tập

  1. Tóm tắt bài bằng ba ý: khái niệm, điều kiện và kết luận.
  2. Tự tạo một ví dụ đúng và một phản ví dụ; chỉ ra điểm quyết định.
  3. Giải lại ví dụ khi thay đổi một dữ kiện, sau đó nêu cách kiểm chứng.

Checklist tự đánh giá

  • Tôi giải thích được “vì sao”, không chỉ nêu đáp án.
  • Tôi nhận ra trường hợp không áp dụng được quy tắc.
  • Tôi kiểm tra được đơn vị, bằng chứng hoặc tính hợp lí của kết luận.
NGUỒN HỌC LIỆU

Nội dung được biên soạn từ

TRAO ĐỔI · HỎI ĐÁP

Cùng nhau hiểu bài sâu hơn

Viết lời giải, công thức, đặt câu hỏi hoặc gửi ảnh phần bạn đang vướng.

Đăng nhập để đặt câu hỏi và tham gia trao đổi.

Chưa có trao đổi nào. Hãy là người đầu tiên đặt câu hỏi nhé.