⚛️ VẬT LÝ · LỚP 11

Dao động cưỡng bức và cộng hưởng: truyền năng lượng, tắt dần và an toàn

Phân biệt dao động riêng–cưỡng bức, đọc đường cong cộng hưởng theo tần số và giải thích vai trò lực cản.

📖 Bài học⏱ 15 phút👁 0🔖 0
Đóng góp bởi Võ Trí Kỳ Nam · cập nhật 02/09/2026
Đăng nhập để học

Chuẩn biên tập: Kết nối tri thức với cuộc sống – mô hình hóa, kiểm tra điều kiện và đánh giá hệ quả.

🔊 Nguồn tuần hoàn có thể duy trì dao động

Hệ chịu lực tuần hoàn F=F₀cosωt trải qua giai đoạn quá độ rồi dao động ổn định với tần số của lực cưỡng bức. Biên độ phụ thuộc tần số kích thích, tần số riêng, lực cản và cường độ lực.

Hai đường cong biên độ theo tần số cưỡng bức: lực cản nhỏ cho đỉnh cao hẹp, lực cản lớn cho đỉnh thấp rộng gần tần số riêng
Cộng hưởng thực có biên độ hữu hạn do tắt dần và giới hạn phi tuyến; vị trí đỉnh có thể lệch nhẹ khỏi tần số riêng.

Cộng hưởng là gì?

Biên độ đáp ứng lớn khi tần số kích thích gần vùng cộng hưởng. Khi lực cản nhỏ, đỉnh thường cao và hẹp; lực cản tăng làm đỉnh thấp và rộng, đồng thời năng lượng bị tiêu tán nhanh hơn.

Lợi ích và rủi ro

  • Hữu ích trong chọn tần số, nhạc cụ, cảm biến và truyền năng lượng.
  • Có thể gây rung lớn ở cầu, máy, công trình; cần đổi tần số riêng, tăng giảm chấn hoặc tránh dải kích thích.

⚠️ Không phải “tần số bằng nhau thì biên độ vô hạn”

Kết luận vô hạn chỉ xuất hiện trong mô hình lí tưởng không cản, kích thích mãi và hoàn toàn tuyến tính. Hệ thực có ma sát, giới hạn vật liệu và phi tuyến.

📚 Căn cứ biên soạn

  • Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 và yêu cầu cần đạt.
  • Bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống lớp 11, sử dụng thống nhất toàn quốc từ năm học 2026–2027 theo Quyết định 3588/QĐ-BGDĐT.
  • Nội dung được biên soạn độc lập, chú trọng điều kiện áp dụng.

📚 Lý thuyết trọng tâm

Mục tiêu: Phân biệt dao động riêng–cưỡng bức, đọc đường cong cộng hưởng theo tần số và giải thích vai trò lực cản.. Khi học Dao động cưỡng bức và cộng hưởng: truyền năng lượng, tắt dần và an toàn, hãy xác định khái niệm, điều kiện áp dụng và mối liên hệ giữa các dữ kiện; không chỉ ghi nhớ kết luận.

🧭 Ví dụ có hướng dẫn

Chọn một tình huống điển hình của bài. Bước 1: ghi dữ kiện và câu hỏi cần giải quyết. Bước 2: chọn khái niệm hoặc quy tắc phù hợp. Bước 3: giải thích từng bước và kiểm tra kết quả với điều kiện ban đầu. Nếu đổi một dữ kiện, hãy dự đoán kết quả thay đổi thế nào.

✍️ Luyện tập

  1. Tóm tắt bài bằng ba ý: khái niệm, điều kiện và kết luận.
  2. Tự tạo một ví dụ đúng và một phản ví dụ; chỉ ra điểm quyết định.
  3. Giải lại ví dụ khi thay đổi một dữ kiện, sau đó nêu cách kiểm chứng.

Checklist tự đánh giá

  • Tôi giải thích được “vì sao”, không chỉ nêu đáp án.
  • Tôi nhận ra trường hợp không áp dụng được quy tắc.
  • Tôi kiểm tra được đơn vị, bằng chứng hoặc tính hợp lí của kết luận.
TRAO ĐỔI · HỎI ĐÁP

Cùng nhau hiểu bài sâu hơn

Viết lời giải, công thức, đặt câu hỏi hoặc gửi ảnh phần bạn đang vướng.

Đăng nhập để đặt câu hỏi và tham gia trao đổi.

Chưa có trao đổi nào. Hãy là người đầu tiên đặt câu hỏi nhé.