Mục tiêu bài học
Em mô tả được xu hướng của kim loại kiềm, viết phản ứng với nước, giải thích cách bảo quản–điều chế và vận dụng tính chất của NaCl, NaOH, NaHCO3, Na2CO3.
1. Cấu hình và xu hướng
Kim loại kiềm có một electron lớp ngoài cùng ns1, thường tạo ion M+. Đi xuống nhóm, bán kính tăng, năng lượng ion hóa giảm và phản ứng với nước nhìn chung mạnh hơn.
2. Phản ứng và điều chế
2M + 2H2O → 2MOH + H2. Vì rất hoạt động, kim loại kiềm được bảo quản tránh nước và oxygen. Không thể điều chế Na bằng điện phân dung dịch NaCl vì nước bị khử trước; phải điện phân nóng chảy.
3. Hợp chất sodium
- NaOH là base mạnh, hút ẩm và ăn mòn.
- NaHCO3 phản ứng với acid giải phóng CO2, bị nhiệt phân.
- Na2CO3 dùng trong thủy tinh và xử lí nước; dung dịch có tính base do thủy phân.
- NaCl là nguyên liệu của công nghiệp chlorine–kiềm.
Ví dụ có lời giải
Ví dụ 1. 0,20 mol Na phản ứng hết với nước tạo 0,10 mol H2 và 0,20 mol NaOH.
Ví dụ 2. 2NaHCO3 → Na2CO3 + CO2 + H2O. Hai mol bicarbonate tạo một mol CO2.
Luyện tập
- Viết phản ứng K với nước.
- Tính mol H2 từ 0,30 mol Na.
- Giải thích tại sao điều chế Na phải điện phân nóng chảy.
- Viết phản ứng NaHCO3 với HCl và khi đun nóng.
Đáp án ngắn
1) 2K+2H2O→2KOH+H2. 2) 0,15 mol. 3) Trong dung dịch, nước bị khử ưu tiên. 4) Tạo NaCl+CO2+H2O; phương trình nhiệt phân như trên.
Dễ nhầm
Không dùng tay chạm kim loại kiềm và không dập cháy kim loại kiềm bằng nước. “Hoạt động mạnh hơn” là xu hướng chung, còn tốc độ quan sát phụ thuộc kích thước mẫu và điều kiện.
Chốt bài
Một electron ns¹ quyết định số oxi hóa +1 và tính khử mạnh; điều chế bằng điện phân nóng chảy, còn hợp chất sodium có nhiều ứng dụng.
Cùng nhau hiểu bài sâu hơn
Viết lời giải, công thức, đặt câu hỏi hoặc gửi ảnh phần bạn đang vướng.
Đăng nhập để đặt câu hỏi và tham gia trao đổi.
Chưa có trao đổi nào. Hãy là người đầu tiên đặt câu hỏi nhé.