🗣️ Reporting verbs carry meaning and stance
Say is not the only way to report a source. Argue presents a reasoned position, suggest signals a cautious interpretation, demonstrate makes a stronger evidential claim, and acknowledge introduces a point the source accepts, often despite a complication.
Patterns matter
- The authors argue that the policy needs revision.
- The results suggest that rainfall may decline.
- The report warns readers about the risk.
- The researcher attributes the change to two factors.
Not every verb accepts the same complement. Check whether it takes that + clause, an object, to-infinitive, or a preposition.
Source stance and writer stance
“Nguyen claims that…” may sound more distancing than “Nguyen demonstrates that…”. The reporting verb therefore evaluates as well as reports. Use a neutral verb when you do not intend to signal doubt or endorsement.
⚠️ Evidence controls strength
A small observational study may suggest an association; it rarely proves a universal cause. Preserve the population, conditions and limitations stated by the source.
📚 Căn cứ biên soạn
- Chương trình GDPT 2018.
- Mạch kiến thức Kết nối tri thức với cuộc sống lớp 12 và Quyết định 3588/QĐ-BGDĐT.
- Nội dung biên soạn độc lập, chú trọng nguồn, bằng chứng, kiểm thử và giới hạn của mô hình.
📚 Lý thuyết trọng tâm
Mục tiêu: Choose reporting verbs by the source’s communicative act and evidence strength, use correct verb patterns, and separate the original author’s position from the writer’s evaluation.. Khi học Reporting verbs: represent a source’s stance accurately, hãy xác định khái niệm, điều kiện áp dụng và mối liên hệ giữa các dữ kiện; không chỉ ghi nhớ kết luận.
🧭 Ví dụ có hướng dẫn
Chọn một tình huống điển hình của bài. Bước 1: ghi dữ kiện và câu hỏi cần giải quyết. Bước 2: chọn khái niệm hoặc quy tắc phù hợp. Bước 3: giải thích từng bước và kiểm tra kết quả với điều kiện ban đầu. Nếu đổi một dữ kiện, hãy dự đoán kết quả thay đổi thế nào.
✍️ Luyện tập
- Tóm tắt bài bằng ba ý: khái niệm, điều kiện và kết luận.
- Tự tạo một ví dụ đúng và một phản ví dụ; chỉ ra điểm quyết định.
- Giải lại ví dụ khi thay đổi một dữ kiện, sau đó nêu cách kiểm chứng.
Checklist tự đánh giá
- Tôi giải thích được “vì sao”, không chỉ nêu đáp án.
- Tôi nhận ra trường hợp không áp dụng được quy tắc.
- Tôi kiểm tra được đơn vị, bằng chứng hoặc tính hợp lí của kết luận.
Cùng nhau hiểu bài sâu hơn
Viết lời giải, công thức, đặt câu hỏi hoặc gửi ảnh phần bạn đang vướng.
Đăng nhập để đặt câu hỏi và tham gia trao đổi.
Chưa có trao đổi nào. Hãy là người đầu tiên đặt câu hỏi nhé.