🌍 TIẾNG ANH · LỚP 12

Nominalisation in academic writing: density without hiding agency

Turn processes into noun phrases when useful, unpack dense nominalisations for clarity and preserve agents, evidence and causal relationships.

📖 Bài học⏱ 15 phút👁 0🔖 0
Đóng góp bởi Võ Trí Kỳ Nam · cập nhật 02/09/2026
Đăng nhập để học

Chuẩn biên tập: Kết nối tri thức với cuộc sống – làm rõ tác nhân, đọc bối cảnh và quản lí thay đổi có trách nhiệm.

✍️ Nominalisation changes how information is packaged

“The team analysed the samples” foregrounds an actor and action. “The analysis of the samples…” turns the process into a noun phrase that can become a topic, be modified or linked to another claim. The underlying event does not disappear, but its participants may become less visible.

An active clause The team analysed the samples transforms into the noun phrase the analysis of the samples; arrows show actor, process and object becoming optional or embedded
Nominalisation can connect ideas compactly; unpack it when readers need to know who did what.

When it helps

  • Referring back to a known process: “The experiment failed. This failure…”
  • Creating technical concepts: variation, measurement, regulation.
  • Organising cause and result across sentences.

When it harms clarity

Long chains such as “the implementation of the evaluation of…” overload working memory. Passive or nominalised wording can also hide responsibility: “Mistakes were made” does not identify who acted. Restore a verb and agent when accountability matters.

Editing test

  1. Underline abstract nouns ending in -tion, -ment, -al or similar forms.
  2. Ask what verb and participants are inside each noun.
  3. Keep the noun only if it improves cohesion or technical precision.
  4. Check that the causal link is supported, not merely compressed.

📚 Căn cứ biên soạn

  • Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 và yêu cầu cần đạt.
  • Bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống lớp 12, sử dụng thống nhất toàn quốc từ năm học 2026–2027 theo Quyết định 3588/QĐ-BGDĐT.
  • Nội dung được biên soạn độc lập, nhấn mạnh bối cảnh, hệ thống và khả năng kiểm chứng.

📚 Lý thuyết trọng tâm

Mục tiêu: Turn processes into noun phrases when useful, unpack dense nominalisations for clarity and preserve agents, evidence and causal relationships.. Khi học Nominalisation in academic writing: density without hiding agency, hãy xác định khái niệm, điều kiện áp dụng và mối liên hệ giữa các dữ kiện; không chỉ ghi nhớ kết luận.

🧭 Ví dụ có hướng dẫn

Chọn một tình huống điển hình của bài. Bước 1: ghi dữ kiện và câu hỏi cần giải quyết. Bước 2: chọn khái niệm hoặc quy tắc phù hợp. Bước 3: giải thích từng bước và kiểm tra kết quả với điều kiện ban đầu. Nếu đổi một dữ kiện, hãy dự đoán kết quả thay đổi thế nào.

✍️ Luyện tập

  1. Tóm tắt bài bằng ba ý: khái niệm, điều kiện và kết luận.
  2. Tự tạo một ví dụ đúng và một phản ví dụ; chỉ ra điểm quyết định.
  3. Giải lại ví dụ khi thay đổi một dữ kiện, sau đó nêu cách kiểm chứng.

Checklist tự đánh giá

  • Tôi giải thích được “vì sao”, không chỉ nêu đáp án.
  • Tôi nhận ra trường hợp không áp dụng được quy tắc.
  • Tôi kiểm tra được đơn vị, bằng chứng hoặc tính hợp lí của kết luận.
TRAO ĐỔI · HỎI ĐÁP

Cùng nhau hiểu bài sâu hơn

Viết lời giải, công thức, đặt câu hỏi hoặc gửi ảnh phần bạn đang vướng.

Đăng nhập để đặt câu hỏi và tham gia trao đổi.

Chưa có trao đổi nào. Hãy là người đầu tiên đặt câu hỏi nhé.