💻 TIN HỌC · LỚP 11

Cơ sở dữ liệu quan hệ: khóa chính định danh, khóa ngoại liên kết

Design primary and foreign keys, interpret one-to-many relationships and preserve referential integrity without duplicating descriptive data.

📖 Bài học⏱ 15 phút👁 0🔖 0
Đóng góp bởi Võ Trí Kỳ Nam · cập nhật 02/09/2026
Đăng nhập để học

🗃️ Vì sao không ghi lại tên lớp trong mọi bản ghi học sinh?

Mô hình quan hệ tách thực thể thành bảng. Khóa chính định danh duy nhất mỗi hàng; khóa ngoại lưu giá trị tham chiếu khóa của bảng khác để tạo liên kết.

Bảng Lop có khóa chính class_id liên kết một nhiều tới khóa ngoại class_id trong bảng HocSinh
Một lớp có nhiều học sinh; mỗi học sinh trong mô hình này tham chiếu một lớp.

Tính toàn vẹn

  • Khóa chính phải duy nhất và không null.
  • Khóa ngoại phải khớp một khóa được tham chiếu hoặc null nếu quan hệ cho phép.
  • Ràng buộc khi xóa cần chọn RESTRICT, CASCADE hay SET NULL theo nghiệp vụ.

⚠️ Tên không luôn là khóa tốt

Tên người có thể trùng và thay đổi. Một mã ổn định giúp liên kết; UNIQUE có thể dùng thêm cho thuộc tính thực sự cần không trùng.

🔎 Kiểm tra mô hình

Viết câu hỏi nghiệp vụ “một A có bao nhiêu B?” ở cả hai chiều, rồi đặt khóa ngoại ở phía nhiều cho quan hệ một–nhiều.

📚 Lý thuyết trọng tâm

Mục tiêu: Design primary and foreign keys, interpret one-to-many relationships and preserve referential integrity without duplicating descriptive data.. Khi học Cơ sở dữ liệu quan hệ: khóa chính định danh, khóa ngoại liên kết, hãy xác định khái niệm, điều kiện áp dụng và mối liên hệ giữa các dữ kiện; không chỉ ghi nhớ kết luận.

🧭 Ví dụ có hướng dẫn

Chọn một tình huống điển hình của bài. Bước 1: ghi dữ kiện và câu hỏi cần giải quyết. Bước 2: chọn khái niệm hoặc quy tắc phù hợp. Bước 3: giải thích từng bước và kiểm tra kết quả với điều kiện ban đầu. Nếu đổi một dữ kiện, hãy dự đoán kết quả thay đổi thế nào.

✍️ Luyện tập

  1. Tóm tắt bài bằng ba ý: khái niệm, điều kiện và kết luận.
  2. Tự tạo một ví dụ đúng và một phản ví dụ; chỉ ra điểm quyết định.
  3. Giải lại ví dụ khi thay đổi một dữ kiện, sau đó nêu cách kiểm chứng.

Checklist tự đánh giá

  • Tôi giải thích được “vì sao”, không chỉ nêu đáp án.
  • Tôi nhận ra trường hợp không áp dụng được quy tắc.
  • Tôi kiểm tra được đơn vị, bằng chứng hoặc tính hợp lí của kết luận.
TRAO ĐỔI · HỎI ĐÁP

Cùng nhau hiểu bài sâu hơn

Viết lời giải, công thức, đặt câu hỏi hoặc gửi ảnh phần bạn đang vướng.

Đăng nhập để đặt câu hỏi và tham gia trao đổi.

Chưa có trao đổi nào. Hãy là người đầu tiên đặt câu hỏi nhé.