Chuẩn biên tập: Kết nối tri thức với cuộc sống – dùng ngôn ngữ chính xác, tư duy hệ thống và hành động có trách nhiệm.
🔎 A cleft sentence reorganizes information
Compare “Lan solved the problem yesterday” with “It was Lan who solved the problem yesterday.” The second sentence focuses Lan; the basic event remains the same. The common pattern is It + be + focus + that/who + remaining clause.
Choosing the form
- Use who naturally for a focused person, although that is possible in many contexts.
- Use that for a thing, time or place in the standard school pattern.
- Match be to the time reference: “It was yesterday that…”; “It is Minh who usually…”
Wh-clefts
“What I need is a clear example” focuses the complement after be. The what-clause acts as a nominal unit; do not add an unnecessary noun after what.
⚠️ Emphasis does not prove contrast
A cleft often suggests correction or contrast, but context determines the implication. Do not invent a disagreement that the text does not support.
📚 Căn cứ biên soạn
- Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 và yêu cầu cần đạt.
- Bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống lớp 11, sử dụng thống nhất toàn quốc từ năm học 2026–2027 theo Quyết định 3588/QĐ-BGDĐT.
- Nội dung được biên soạn độc lập, ưu tiên hiểu cấu trúc, phân tích hệ thống và thực hành an toàn.
📚 Lý thuyết trọng tâm
Mục tiêu: Build and interpret it-clefts and wh-clefts by identifying the focused constituent, preserving agreement and distinguishing emphasis from new factual content.. Khi học Cleft sentences: emphasize one part without changing the core event, hãy xác định khái niệm, điều kiện áp dụng và mối liên hệ giữa các dữ kiện; không chỉ ghi nhớ kết luận.
🧭 Ví dụ có hướng dẫn
Chọn một tình huống điển hình của bài. Bước 1: ghi dữ kiện và câu hỏi cần giải quyết. Bước 2: chọn khái niệm hoặc quy tắc phù hợp. Bước 3: giải thích từng bước và kiểm tra kết quả với điều kiện ban đầu. Nếu đổi một dữ kiện, hãy dự đoán kết quả thay đổi thế nào.
✍️ Luyện tập
- Tóm tắt bài bằng ba ý: khái niệm, điều kiện và kết luận.
- Tự tạo một ví dụ đúng và một phản ví dụ; chỉ ra điểm quyết định.
- Giải lại ví dụ khi thay đổi một dữ kiện, sau đó nêu cách kiểm chứng.
Checklist tự đánh giá
- Tôi giải thích được “vì sao”, không chỉ nêu đáp án.
- Tôi nhận ra trường hợp không áp dụng được quy tắc.
- Tôi kiểm tra được đơn vị, bằng chứng hoặc tính hợp lí của kết luận.
Cùng nhau hiểu bài sâu hơn
Viết lời giải, công thức, đặt câu hỏi hoặc gửi ảnh phần bạn đang vướng.
Đăng nhập để đặt câu hỏi và tham gia trao đổi.
Chưa có trao đổi nào. Hãy là người đầu tiên đặt câu hỏi nhé.