🧬 SINH HỌC · LỚP 11

Dòng nước trong cây: từ đất, qua rễ, lên lá rồi ra khí quyển

Kết nối thế nước, đai Caspary, mạch gỗ và lực hút do thoát hơi nước.

📖 Bài học⏱ 15 phút👁 1🔖 0
Đóng góp bởi Võ Trí Kỳ Nam · cập nhật 02/09/2026
Đăng nhập để học

💧 Nước lên ngọn cây cao mà không cần một chiếc bơm ở rễ

Thoát hơi ở lá làm thế nước của lá giảm, tạo lực căng kéo cột nước liên tục trong mạch gỗ. Liên kết giữa các phân tử nước và bám vào thành mạch giúp cột nước không dễ đứt.

Đường nước từ đất qua rễ, mạch gỗ, lá và khí khổng
Dòng nước đi theo gradient thế nước: đất → rễ → thân → lá → khí quyển; khí khổng điều chỉnh điểm thoát cuối.

Ba trạm kiểm soát

  • Rễ: lông hút tăng diện tích; ion được hấp thu chọn lọc; đai Caspary buộc chất qua màng nội bì.
  • Mạch gỗ: quản bào và mạch ống dẫn nước theo dòng khối, chủ yếu nhờ lực hút thoát hơi.
  • Lá: nước bốc hơi khỏi thành tế bào rồi khuếch tán qua khí khổng; tế bào khí khổng cân bằng nhận CO₂ và giữ nước.

Trưa nắng khô

Thoát hơi tăng nhưng nếu rễ không bù kịp, tế bào khí khổng mất sức trương và đóng. Điều này giảm mất nước đồng thời làm CO₂ vào lá giảm, nên quang hợp có thể chậm.

⚠️ Dễ nhầm

Áp suất rễ có thể góp phần nhưng không đủ giải thích nước lên cây cao. Mạch gỗ dẫn nước và khoáng, khác mạch rây vận chuyển chất hữu cơ.

✅ Chốt bài

Gradient thế nước tạo hướng; thoát hơi tạo lực kéo; nội bì và khí khổng điều tiết hai đầu.

📚 Lý thuyết trọng tâm

Mục tiêu: Kết nối thế nước, đai Caspary, mạch gỗ và lực hút do thoát hơi nước.. Khi học Dòng nước trong cây: từ đất, qua rễ, lên lá rồi ra khí quyển, hãy xác định khái niệm, điều kiện áp dụng và mối liên hệ giữa các dữ kiện; không chỉ ghi nhớ kết luận.

🧭 Ví dụ có hướng dẫn

Chọn một tình huống điển hình của bài. Bước 1: ghi dữ kiện và câu hỏi cần giải quyết. Bước 2: chọn khái niệm hoặc quy tắc phù hợp. Bước 3: giải thích từng bước và kiểm tra kết quả với điều kiện ban đầu. Nếu đổi một dữ kiện, hãy dự đoán kết quả thay đổi thế nào.

✍️ Luyện tập

  1. Tóm tắt bài bằng ba ý: khái niệm, điều kiện và kết luận.
  2. Tự tạo một ví dụ đúng và một phản ví dụ; chỉ ra điểm quyết định.
  3. Giải lại ví dụ khi thay đổi một dữ kiện, sau đó nêu cách kiểm chứng.

Checklist tự đánh giá

  • Tôi giải thích được “vì sao”, không chỉ nêu đáp án.
  • Tôi nhận ra trường hợp không áp dụng được quy tắc.
  • Tôi kiểm tra được đơn vị, bằng chứng hoặc tính hợp lí của kết luận.
TRAO ĐỔI · HỎI ĐÁP

Cùng nhau hiểu bài sâu hơn

Viết lời giải, công thức, đặt câu hỏi hoặc gửi ảnh phần bạn đang vướng.

Đăng nhập để đặt câu hỏi và tham gia trao đổi.

Chưa có trao đổi nào. Hãy là người đầu tiên đặt câu hỏi nhé.