🧬 SINH HỌC · LỚP 12

Liên kết và hoán vị gene: đọc tần số tái tổ hợp để lập bản đồ

Nhận diện giao tử bố mẹ, giao tử tái tổ hợp và giới hạn của khoảng cách bản đồ.

📖 Bài học⏱ 15 phút👁 0🔖 0
Đóng góp bởi Võ Trí Kỳ Nam · cập nhật 02/09/2026
Đăng nhập để học

🧬 Gene trên cùng NST không phải lúc nào cũng đi cùng nhau tuyệt đối

Trao đổi chéo giữa hai locus có thể tạo chromatid tái tổ hợp. Gene càng xa nhau, xác suất có ít nhất một trao đổi chéo giữa chúng thường càng cao, nhưng tần số quan sát không vượt 50%.

Cặp nhiễm sắc thể trao đổi chéo tạo giao tử bố mẹ và tái tổ hợp
Tần số tái tổ hợp 1% tương ứng gần 1 cM đối với khoảng cách ngắn; trao đổi chéo kép có thể che giấu tái tổ hợp ở khoảng xa.

Phép lai phân tích

Lai cá thể dị hợp hai locus với cá thể lặn kép làm kiểu hình con phản ánh trực tiếp giao tử của cá thể dị hợp. Hai nhóm nhiều nhất thường là kiểu bố mẹ; hai nhóm ít hơn là tái tổ hợp.

Tần số hoán vị = số cá thể tái tổ hợp / tổng số cá thể × 100%.

Tính nhanh

Đời con có 420 AB, 400 ab, 90 Ab, 90 aB. Tái tổ hợp = 180/1000 = 18%, suy ra khoảng cách bản đồ xấp xỉ 18 cM và kiểu sắp xếp ban đầu là AB/ab.

⚠️ Dễ nhầm

50% không chứng minh gene ở hai NST khác nhau; hai gene rất xa trên cùng NST cũng có thể biểu hiện như phân li độc lập do nhiều trao đổi chéo.

✅ Chốt bài

Tìm hai lớp nhiều nhất, cộng hai lớp tái tổ hợp, chia tổng và diễn giải trong giới hạn bản đồ.

📚 Lý thuyết trọng tâm

Mục tiêu: Nhận diện giao tử bố mẹ, giao tử tái tổ hợp và giới hạn của khoảng cách bản đồ.. Khi học Liên kết và hoán vị gene: đọc tần số tái tổ hợp để lập bản đồ, hãy xác định khái niệm, điều kiện áp dụng và mối liên hệ giữa các dữ kiện; không chỉ ghi nhớ kết luận.

🧭 Ví dụ có hướng dẫn

Chọn một tình huống điển hình của bài. Bước 1: ghi dữ kiện và câu hỏi cần giải quyết. Bước 2: chọn khái niệm hoặc quy tắc phù hợp. Bước 3: giải thích từng bước và kiểm tra kết quả với điều kiện ban đầu. Nếu đổi một dữ kiện, hãy dự đoán kết quả thay đổi thế nào.

✍️ Luyện tập

  1. Tóm tắt bài bằng ba ý: khái niệm, điều kiện và kết luận.
  2. Tự tạo một ví dụ đúng và một phản ví dụ; chỉ ra điểm quyết định.
  3. Giải lại ví dụ khi thay đổi một dữ kiện, sau đó nêu cách kiểm chứng.

Checklist tự đánh giá

  • Tôi giải thích được “vì sao”, không chỉ nêu đáp án.
  • Tôi nhận ra trường hợp không áp dụng được quy tắc.
  • Tôi kiểm tra được đơn vị, bằng chứng hoặc tính hợp lí của kết luận.
NGUỒN HỌC LIỆU

Nội dung được biên soạn từ

TRAO ĐỔI · HỎI ĐÁP

Cùng nhau hiểu bài sâu hơn

Viết lời giải, công thức, đặt câu hỏi hoặc gửi ảnh phần bạn đang vướng.

Đăng nhập để đặt câu hỏi và tham gia trao đổi.

Chưa có trao đổi nào. Hãy là người đầu tiên đặt câu hỏi nhé.