🧬 SINH HỌC · LỚP 12

Quy luật phân li và phép lai một cặp tính trạng

Từ giảm phân đến tỉ lệ kiểu gen, kiểu hình và điều kiện áp dụng quy luật phân li.

📖 Bài học⏱ 24 phút👁 2🔖 0
Đóng góp bởi Võ Trí Kỳ Nam · cập nhật 02/09/2026
Đăng nhập để học
Ô Punnett của phép lai Aa nhân Aa và tỉ lệ một hai một
Allele phân li khi tạo giao tử; tổ hợp ngẫu nhiên tạo kiểu gene 1 : 2 : 1 và kiểu hình 3 : 1 khi trội hoàn toàn.

1. Allele và kiểu gen

Một gene có thể tồn tại dưới các dạng allele. Ở cơ thể lưỡng bội, mỗi locus thường có hai allele: AA và aa là đồng hợp, Aa là dị hợp. Kiểu hình là kết quả biểu hiện của kiểu gen trong môi trường xác định.

2. Cơ sở tế bào học

Hai allele nằm trên cặp nhiễm sắc thể tương đồng. Trong giảm phân, hai nhiễm sắc thể tương đồng phân li về các giao tử khác nhau, vì vậy mỗi giao tử chỉ mang một allele của cặp.

3. Phép lai Aa × Aa

Mỗi bố mẹ tạo A và a với tỉ lệ 1/2. Tổ hợp ngẫu nhiên tạo đời con: 1/4 AA, 1/2 Aa, 1/4 aa. Nếu A trội hoàn toàn so với a, tỉ lệ kiểu hình là 3 trội : 1 lặn.

4. Lai phân tích

Để xác định cá thể có kiểu hình trội là AA hay Aa, lai nó với cá thể aa. Nếu toàn bộ con trội, cá thể cần kiểm tra có khả năng là AA; nếu đời con phân li 1 trội : 1 lặn, nó là Aa.

5. Điều kiện và giới hạn

Tỉ lệ Mendel rõ khi một gene chi phối tính trạng, trội hoàn toàn, các loại giao tử có sức sống tương đương, thụ tinh ngẫu nhiên và số con đủ lớn. Trội không hoàn toàn hoặc gene gây chết sẽ làm tỉ lệ kiểu hình thay đổi.

6. Bài mẫu

Ở đậu, hạt vàng A trội hoàn toàn so với xanh a. Lai Aa×aa: bên thứ nhất cho A,a; bên thứ hai chỉ cho a. Đời con 1/2 Aa vàng và 1/2 aa xanh.

📚 Lý thuyết trọng tâm

Mục tiêu: Từ giảm phân đến tỉ lệ kiểu gen, kiểu hình và điều kiện áp dụng quy luật phân li.. Khi học Quy luật phân li và phép lai một cặp tính trạng, hãy xác định khái niệm, điều kiện áp dụng và mối liên hệ giữa các dữ kiện; không chỉ ghi nhớ kết luận.

🧭 Ví dụ có hướng dẫn

Chọn một tình huống điển hình của bài. Bước 1: ghi dữ kiện và câu hỏi cần giải quyết. Bước 2: chọn khái niệm hoặc quy tắc phù hợp. Bước 3: giải thích từng bước và kiểm tra kết quả với điều kiện ban đầu. Nếu đổi một dữ kiện, hãy dự đoán kết quả thay đổi thế nào.

✍️ Luyện tập

  1. Tóm tắt bài bằng ba ý: khái niệm, điều kiện và kết luận.
  2. Tự tạo một ví dụ đúng và một phản ví dụ; chỉ ra điểm quyết định.
  3. Giải lại ví dụ khi thay đổi một dữ kiện, sau đó nêu cách kiểm chứng.

Checklist tự đánh giá

  • Tôi giải thích được “vì sao”, không chỉ nêu đáp án.
  • Tôi nhận ra trường hợp không áp dụng được quy tắc.
  • Tôi kiểm tra được đơn vị, bằng chứng hoặc tính hợp lí của kết luận.
TRAO ĐỔI · HỎI ĐÁP

Cùng nhau hiểu bài sâu hơn

Viết lời giải, công thức, đặt câu hỏi hoặc gửi ảnh phần bạn đang vướng.

Đăng nhập để đặt câu hỏi và tham gia trao đổi.

Chưa có trao đổi nào. Hãy là người đầu tiên đặt câu hỏi nhé.