🌍 TIẾNG ANH · LỚP 10

Passive voice: từ câu chủ động đến bị động

Hiểu khi nào dùng câu bị động và chuyển đúng thì, tân ngữ, chủ ngữ và phân từ hai.

📖 Bài học⏱ 24 phút👁 1🔖 0
Đóng góp bởi Võ Trí Kỳ Nam · cập nhật 02/09/2026
Đăng nhập để học
Sơ đồ đổi câu chủ động sang bị động
Giữ đúng thì của động từ khi chuyển sang be + past participle.

1. Why do we use the passive?

The passive voice focuses on the action or its receiver rather than the doer. It is useful when the doer is unknown, obvious or less important: The window was broken last night.

2. Core structure

Subject + be + past participle (V3/ed). The verb be carries the tense: present simple am/is/are + V3; past simple was/were + V3; present perfect has/have been + V3; future will be + V3.

3. Transformation

Active: Scientists discovered penicillin. The object becomes the new subject: Penicillin was discovered by scientists. Keep the original tense, change the main verb to V3, and include by + agent only when useful.

4. Modal verbs

After a modal, use modal + be + V3: Students must submit the form today → The form must be submitted today.

5. Common errors

6. Worked example

They have repaired the road. Present perfect requires has/have been + V3: The road has been repaired.

📚 Lý thuyết trọng tâm

Mục tiêu: Hiểu khi nào dùng câu bị động và chuyển đúng thì, tân ngữ, chủ ngữ và phân từ hai.. Khi học Passive voice: từ câu chủ động đến bị động, hãy xác định khái niệm, điều kiện áp dụng và mối liên hệ giữa các dữ kiện; không chỉ ghi nhớ kết luận.

🧭 Ví dụ có hướng dẫn

Chọn một tình huống điển hình của bài. Bước 1: ghi dữ kiện và câu hỏi cần giải quyết. Bước 2: chọn khái niệm hoặc quy tắc phù hợp. Bước 3: giải thích từng bước và kiểm tra kết quả với điều kiện ban đầu. Nếu đổi một dữ kiện, hãy dự đoán kết quả thay đổi thế nào.

✍️ Luyện tập

  1. Tóm tắt bài bằng ba ý: khái niệm, điều kiện và kết luận.
  2. Tự tạo một ví dụ đúng và một phản ví dụ; chỉ ra điểm quyết định.
  3. Giải lại ví dụ khi thay đổi một dữ kiện, sau đó nêu cách kiểm chứng.

Checklist tự đánh giá

  • Tôi giải thích được “vì sao”, không chỉ nêu đáp án.
  • Tôi nhận ra trường hợp không áp dụng được quy tắc.
  • Tôi kiểm tra được đơn vị, bằng chứng hoặc tính hợp lí của kết luận.
TRAO ĐỔI · HỎI ĐÁP

Cùng nhau hiểu bài sâu hơn

Viết lời giải, công thức, đặt câu hỏi hoặc gửi ảnh phần bạn đang vướng.

Đăng nhập để đặt câu hỏi và tham gia trao đổi.

Chưa có trao đổi nào. Hãy là người đầu tiên đặt câu hỏi nhé.