← Tất cả lộ trình
⚛️ Vật lý · Lớp 12

Lộ trình Vật lý Lớp 12

Học tuần tự theo chương và yêu cầu cần đạt; mỗi bài gồm lý thuyết, ví dụ, luyện tập và quiz.

🧭 28 chặng⏱ 420 phút🎁 0 điểm
Đăng nhập để bắt đầu →
1
BƯỚC 1

Khí lý tưởng: nối áp suất, thể tích và nhiệt độ tuyệt đối

Dùng pV=nRT và định luật khí kết hợp đúng điều kiện.

⏱ 15 phút
2
BƯỚC 2

Sóng dừng: đọc nút, bụng và chiều dài dây

Tập trung vào hình dạng sóng dừng và quan hệ khoảng cách với bước sóng.

⏱ 15 phút
3
BƯỚC 3

Độ hụt khối biến thành năng lượng liên kết

Hiểu vì sao khối lượng hạt nhân nhỏ hơn tổng khối lượng nucleon tự do.

⏱ 15 phút
4
BƯỚC 4

Mạch RLC nối tiếp: cộng hưởng khi cảm kháng cân bằng dung kháng

Relate impedance, phase and resonance in a series RLC circuit without adding RMS voltage magnitudes as scalars.

⏱ 15 phút
5
BƯỚC 5

Phóng xạ: mỗi chu kỳ bán rã giảm một nửa lượng hạt chưa phân rã

Use N=N0·2^(−t/T) and activity proportionality while distinguishing deterministic population laws from individual decay times.

⏱ 15 phút
6
BƯỚC 6

Hiệu ứng quang điện: tần số quyết định có bật electron hay không

Apply Einstein’s photoelectric equation, distinguishing threshold frequency, stopping potential, intensity and electron kinetic energy.

⏱ 15 phút
7
BƯỚC 7

Độ hụt khối và năng lượng liên kết: khối lượng giảm thành năng lượng liên kết

Calculate mass defect and binding energy per nucleon, distinguishing nuclear stability from total binding energy alone.

⏱ 15 phút
8
BƯỚC 8

Mạch RLC xoay chiều: giản đồ pha và cộng hưởng

Analyze series RLC circuits with impedance and phase, distinguishing phasor addition from ordinary scalar addition.

⏱ 15 phút
9
BƯỚC 9

Khí lí tưởng: liên hệ áp suất, thể tích và nhiệt độ tuyệt đối

Apply pV=nRT with absolute temperature and distinguish isothermal, isobaric and isochoric processes.

⏱ 15 phút
10
BƯỚC 10

Sóng điện từ và phổ: cùng bản chất, khác tần số và tương tác

Relate wavelength, frequency and photon energy across the electromagnetic spectrum without equating intensity with photon energy.

⏱ 15 phút
11
BƯỚC 11

Chất bán dẫn và diode: hạt tải, tiếp giáp p–n và chỉnh lưu

Explain intrinsic and doped semiconductors, depletion regions and diode bias without treating holes as literal particles.

⏱ 15 phút
12
BƯỚC 12

Máy biến áp và truyền tải điện: điện áp cao giảm hao phí

Apply ideal transformer ratios and explain why high-voltage transmission reduces resistive loss for fixed delivered power.

⏱ 15 phút
13
BƯỚC 13

Truyền thông số: lấy mẫu, mã hóa và nhiễu

Trace a digital communication chain through sampling, encoding, channel noise and decoding while distinguishing bit rate from signal bandwidth.

⏱ 15 phút
14
BƯỚC 14

Phản ứng hạt nhân: bảo toàn số khối, điện tích và năng lượng

Balance nuclear reactions using nucleon number and charge, calculate Q-values from mass differences and distinguish energy release from reaction probability.

⏱ 15 phút
15
BƯỚC 15

Nguyên lí I nhiệt động lực học: nhiệt, công và nội năng

Apply the first law with an explicit sign convention, distinguish state functions from energy transfers and analyze cyclic processes.

⏱ 15 phút
16
BƯỚC 16

Quang phổ nguyên tử: mức năng lượng và photon chuyển mức

Relate discrete atomic energy levels to absorption and emission spectra using photon energy while distinguishing a teaching model from a literal electron orbit picture.

⏱ 15 phút
17
BƯỚC 17

Máy phát điện xoay chiều: từ thông, suất điện động và chuyển hóa năng lượng

Giải thích máy phát điện xoay chiều bằng định luật Faraday, xác định chu kì và phân biệt chuyển hóa năng lượng với việc “tạo ra” năng lượng.

⏱ 15 phút
18
BƯỚC 18

Hạt mang điện trong từ trường đều: lực Lorentz và quỹ đạo

Dùng F=qv×B để xác định hướng lực, bán kính quỹ đạo và giới hạn của mô hình chuyển động tròn trong từ trường đều.

⏱ 15 phút
19
BƯỚC 19

Nhiệt lượng và chuyển thể: đọc đúng đồ thị đun nóng

Phân biệt nhiệt hiện Q=mcΔT với nhiệt ẩn Q=mL, đọc đoạn dốc–đoạn nằm ngang và lập cân bằng năng lượng có tổn thất.

⏱ 15 phút
20
BƯỚC 20

Tán xạ Rutherford: bằng chứng dẫn tới mô hình nguyên tử có hạt nhân

Dùng phân bố góc tán xạ để suy luận nguyên tử phần lớn là khoảng trống, điện tích dương tập trung trong vùng rất nhỏ và phân biệt dữ liệu với mô hình.

⏱ 15 phút
21
BƯỚC 21

Thuyết động học phân tử chất khí: áp suất từ va chạm, nhiệt độ từ động năng

Liên hệ chuyển động vi mô với áp suất và nhiệt độ tuyệt đối, giải thích phân bố tốc độ và phân biệt mô hình khí lí tưởng với khí thực.

⏱ 15 phút
22
BƯỚC 22

Cảm ứng điện từ: Faraday cho độ lớn, Lenz cho chiều

Tính từ thông, suất điện động cảm ứng và dùng định luật Lenz xác định chiều dòng chống lại biến thiên từ thông.

⏱ 15 phút
23
BƯỚC 23

Lực Lorentz: từ tích có hướng đến quỹ đạo hạt mang điện

Xác định độ lớn, chiều qv×B và bán kính quỹ đạo tròn; phân biệt tác dụng của từ trường với điện trường.

⏱ 15 phút
24
BƯỚC 24

Lực từ lên dây dẫn mang dòng: độ lớn, phương chiều và mômen

Vận dụng F=BIl sinθ cho đoạn dây thẳng trong từ trường đều, dùng tích có hướng xác định chiều và phân biệt lực tổng với mômen lên khung dây.

⏱ 15 phút
25
BƯỚC 25

Bức xạ ion hóa: hoạt độ, liều hấp thụ và nguyên tắc giảm phơi nhiễm

Phân biệt hoạt độ nguồn với liều nhận, giải thích thời gian–khoảng cách–che chắn và đọc lợi ích–rủi ro của ứng dụng bức xạ mà không gây hoang mang.

⏱ 15 phút
26
BƯỚC 26

Đường cong đun nóng: nhiệt dung, nhiệt ẩn và năng lượng trong chuyển thể

Đọc các đoạn tăng nhiệt và đoạn chuyển thể, tính Q=mcΔT hoặc Q=mL đúng giai đoạn và giải thích năng lượng vi mô khi nhiệt độ gần không đổi.

⏱ 15 phút
27
BƯỚC 27

Dòng điện xoáy: định luật Lenz, phanh từ và tổn hao trong lõi dẫn điện

Giải thích dòng điện cảm ứng khép kín trong khối dẫn khi từ thông biến thiên, phân tích lực cản từ và gia nhiệt, đồng thời hiểu vì sao lõi ghép lá làm giảm tổn hao.

⏱ 15 phút
28
BƯỚC 28

Tự cảm: suất điện động chống biến thiên dòng và năng lượng trong cuộn cảm

Liên hệ từ thông móc vòng với dòng điện, dùng suất điện động tự cảm và năng lượng từ trường để giải thích quá trình đóng–ngắt mạch và giới hạn của cuộn cảm thực.

⏱ 15 phút