← Tất cả lộ trình
🧬 Sinh học · Lớp 12

Lộ trình Sinh học Lớp 12

Học tuần tự theo chương và yêu cầu cần đạt; mỗi bài gồm lý thuyết, ví dụ, luyện tập và quiz.

🧭 52 chặng⏱ 789 phút🎁 0 điểm
Đăng nhập để bắt đầu →
1
BƯỚC 1

Quy luật phân li và phép lai một cặp tính trạng

Từ giảm phân đến tỉ lệ kiểu gen, kiểu hình và điều kiện áp dụng quy luật phân li.

⏱ 24 phút
2
BƯỚC 2

Hardy–Weinberg: từ tần số allele đến kiểu gene

Dùng p+q=1 và p²+2pq+q²=1 đúng điều kiện, không máy móc.

⏱ 15 phút
3
BƯỚC 3

Dòng năng lượng và chu trình vật chất: một chiều khác vòng tuần hoàn

Phân biệt năng lượng hao hụt qua bậc dinh dưỡng với vật chất được tái sử dụng trong hệ sinh thái.

⏱ 15 phút
4
BƯỚC 4

Hardy–Weinberg: đọc đúng tần số allele và kiểu gene

Từ p, q suy ra p², 2pq, q² và nhận biết khi quần thể lệch cân bằng.

⏱ 15 phút
5
BƯỚC 5

Nhân đôi DNA: vì sao gọi là bán bảo tồn?

Theo dõi hai mạch khuôn, chiều tổng hợp và các đoạn Okazaki.

⏱ 15 phút
6
BƯỚC 6

Từ DNA đến protein: đọc đúng phiên mã và dịch mã

Theo dấu thông tin qua mRNA, codon và ribosome.

⏱ 15 phút
7
BƯỚC 7

Điều hòa hoạt động gene: bật đúng gene, đúng lúc, đúng mức

Theo dòng kiểm soát từ phiên mã đến phân hủy protein và mô hình operon lac.

⏱ 15 phút
8
BƯỚC 8

Đột biến gene: vị trí thay đổi quan trọng hơn nhãn “thay thế hay thêm mất”

Dự đoán hậu quả lên codon, khung đọc, protein và kiểu hình trong từng bối cảnh.

⏱ 15 phút
9
BƯỚC 9

Đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể: mất, lặp, đảo, chuyển

Nhận diện biến đổi đoạn và dự đoán hậu quả lên liều lượng, vị trí gene.

⏱ 15 phút
10
BƯỚC 10

Đột biến số lượng NST: lệch bội khác đa bội ở đâu?

Phân biệt không phân li một cặp với thay đổi toàn bộ bộ NST và dự đoán giao tử.

⏱ 15 phút
11
BƯỚC 11

Quy luật phân li: allele tách nhau khi tạo giao tử

Từ giảm phân đến tỉ lệ kiểu gene, kiểu hình và vai trò của lai phân tích.

⏱ 15 phút
12
BƯỚC 12

Phân li độc lập: khi các cặp allele tạo tổ hợp theo xác suất

Từ sự sắp xếp của các cặp NST đến quy tắc nhân xác suất và điều kiện áp dụng.

⏱ 15 phút
13
BƯỚC 13

Tương tác gene: kiểu hình là kết quả của cả một mạng

Hiểu bổ sung, át chế và đa gene mà không nhầm với sự tương tác giữa các allele cùng locus.

⏱ 15 phút
14
BƯỚC 14

Liên kết và hoán vị gene: đọc tần số tái tổ hợp để lập bản đồ

Nhận diện giao tử bố mẹ, giao tử tái tổ hợp và giới hạn của khoảng cách bản đồ.

⏱ 15 phút
15
BƯỚC 15

Liên kết giới tính và di truyền ngoài nhân: nhìn đúng đường truyền

Phân biệt gene trên X, gene trên Y và gene ti thể bằng sơ đồ phả hệ.

⏱ 15 phút
16
BƯỚC 16

Một gene, nhiều tính trạng; một kiểu gene, nhiều kiểu hình

Phân biệt gene đa hiệu, mức phản ứng và thường biến bằng quan hệ gene–môi trường.

⏱ 15 phút
17
BƯỚC 17

Tạo giống bằng đột biến và công nghệ tế bào: tạo biến dị rồi sàng lọc

Hiểu đúng vai trò của tác nhân đột biến, chọn lọc, nuôi cấy mô và lai tế bào.

⏱ 15 phút
18
BƯỚC 18

Công nghệ gene: từ đoạn DNA đến sản phẩm mong muốn

Theo quy trình chọn gene, tạo DNA tái tổ hợp, đưa vào tế bào và sàng lọc sản phẩm.

⏱ 15 phút
19
BƯỚC 19

Di truyền y học: từ biến thể đến nguy cơ và quyết định có tư vấn

Phân biệt xét nghiệm chẩn đoán, sàng lọc, nguy cơ và ý nghĩa lâm sàng của biến thể.

⏱ 15 phút
20
BƯỚC 20

Di truyền người và đạo đức: dùng dữ liệu gene mà không làm tổn thương con người

Cân bằng lợi ích y học với đồng thuận, riêng tư, công bằng và giới hạn của dự đoán.

⏱ 15 phút
21
BƯỚC 21

Hình thành loài: khi dòng gene giảm và khác biệt tích lũy

Theo dõi cách ly địa lý, phân hóa di truyền và sự hình thành cách ly sinh sản.

⏱ 15 phút
22
BƯỚC 22

Lịch sử sự sống: đọc hóa thạch trong chiếc đồng hồ địa chất

Nối các mốc lớn của sự sống với biến đổi môi trường và bằng chứng hóa thạch.

⏱ 15 phút
23
BƯỚC 23

Tiến hóa loài người: một cây phân nhánh, không phải chiếc thang

Đọc bằng chứng hóa thạch và gene để hiểu các nhánh người cổ cùng tồn tại.

⏱ 15 phút
24
BƯỚC 24

Giới hạn sinh thái và ổ sinh thái: sống được chưa chắc sống tốt

Đọc đường cong giới hạn và phân biệt nơi ở với vai trò sinh thái của loài.

⏱ 15 phút
25
BƯỚC 25

Quần thể: mật độ, cấu trúc và chiến lược tồn tại

Đọc kích thước, mật độ, tỉ lệ giới tính, nhóm tuổi và kiểu phân bố trong không gian.

⏱ 15 phút
26
BƯỚC 26

Biến động quần thể: vì sao số lượng không tăng mãi?

Phân biệt biến động theo chu kỳ, không theo chu kỳ và cơ chế điều hòa phụ thuộc mật độ.

⏱ 15 phút
27
BƯỚC 27

Quần xã: mạng tương tác quyết định ai sống cùng ai

Phân biệt cạnh tranh, hỗ trợ, vật ăn thịt–con mồi, ký sinh và vai trò loài chủ chốt.

⏱ 15 phút
28
BƯỚC 28

Diễn thế sinh thái: hệ sinh thái thay đổi theo lịch sử và phản hồi

Phân biệt diễn thế nguyên sinh, thứ sinh và đánh giá khả năng phục hồi sau nhiễu động.

⏱ 15 phút
29
BƯỚC 29

Dòng năng lượng khác chu trình vật chất ở điểm nào?

Đọc bậc dinh dưỡng, hao hụt năng lượng và vai trò sinh vật phân giải.

⏱ 15 phút
30
BƯỚC 30

Sinh thái học ứng dụng: ra quyết định trong giới hạn của hệ sinh thái

Dùng sức chứa, dịch vụ hệ sinh thái và quản lý thích ứng để hướng tới phát triển bền vững.

⏱ 15 phút
31
BƯỚC 31

Cân bằng Hardy–Weinberg: mô hình chuẩn để phát hiện tiến hóa

Use allele frequencies to predict genotype frequencies under Hardy–Weinberg assumptions and interpret deviations cautiously.

⏱ 15 phút
32
BƯỚC 32

Động lực hệ sinh thái: dòng năng lượng và chu trình vật chất

Distinguish one-way energy flow from material cycling and analyze trophic efficiency, decomposition and ecosystem change.

⏱ 15 phút
33
BƯỚC 33

Điều hòa biểu hiện gene: kiểm soát từ phiên mã đến protein

Trace gene-expression control across chromatin, transcription, RNA processing, translation and protein turnover.

⏱ 15 phút
34
BƯỚC 34

PCR và công nghệ sinh học: khuếch đại đúng đoạn DNA

Explain PCR through denaturation, primer annealing and extension, including controls, contamination risk and exponential amplification limits.

⏱ 15 phút
35
BƯỚC 35

Phả hệ di truyền: suy luận kiểu di truyền từ nhiều thế hệ

Infer plausible inheritance modes from pedigrees using sex distribution, parent–offspring transmission and uncertainty rather than one visual clue.

⏱ 15 phút
36
BƯỚC 36

Chọn lọc tự nhiên và hình thành loài: biến dị, cách li và phân hóa

Explain natural selection as differential reproductive success and speciation as evolving reproductive isolation, while separating individual adaptation from population …

⏱ 15 phút
37
BƯỚC 37

Động lực quần thể: tăng trưởng, sức chứa và phản hồi mật độ

Compare exponential and logistic population models, interpret carrying capacity as context-dependent and connect density feedback to births, deaths and migration.

⏱ 15 phút
38
BƯỚC 38

Liên kết gene và hoán vị gene: vị trí trên nhiễm sắc thể định hình tỉ lệ

Analyze linked genes through parental and recombinant gametes, connect recombination frequency to map distance and state the limits of the 50 percent ceiling.

⏱ 15 phút
39
BƯỚC 39

Tương tác gene và kiểu hình: vượt khỏi mô hình một gene–một tính trạng

Phân tích tương tác giữa các locus, phân biệt với liên kết gene và hiểu rằng tỉ lệ kiểu hình phụ thuộc mô hình sinh học cùng điều kiện lai.

⏱ 15 phút
40
BƯỚC 40

Đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể: cơ chế, hệ quả và cách đọc sơ đồ

Phân biệt mất đoạn, lặp đoạn, đảo đoạn và chuyển đoạn; liên hệ vị trí điểm gãy, liều gene, giảm phân và hệ quả kiểu hình.

⏱ 15 phút
41
BƯỚC 41

Bằng chứng tiến hóa: từ hóa thạch đến dữ liệu phân tử

Phân loại bằng chứng hóa thạch, giải phẫu so sánh, phôi sinh học, địa sinh học và phân tử; suy luận quan hệ họ hàng theo nhiều nguồn độc lập.

⏱ 15 phút
42
BƯỚC 42

Di truyền học người và tư vấn di truyền: xác suất, bằng chứng và đạo đức

Đọc phả hệ, phân biệt nguy cơ với chẩn đoán, kết hợp xét nghiệm–tiền sử–xác suất và tôn trọng quyền tự quyết trong tư vấn.

⏱ 15 phút
43
BƯỚC 43

Diễn thế sinh thái và phục hồi hệ sinh thái: quỹ đạo, ngưỡng và khả năng chống chịu

Phân biệt diễn thế nguyên sinh–thứ sinh, giải thích cơ chế thay đổi quần xã và thiết kế phục hồi theo mục tiêu, tham chiếu, giám sát.

⏱ 15 phút
44
BƯỚC 44

Bảo tồn đa dạng sinh học: gene, loài, hệ sinh thái và quyết định có bằng chứng

Phân tích đa dạng ở ba cấp, nhận diện áp lực, so sánh bảo tồn tại chỗ–chuyển chỗ và thiết kế giám sát hiệu quả.

⏱ 15 phút
45
BƯỚC 45

Tăng trưởng quần thể: mô hình mũ, logistic và sức chứa môi trường

So sánh tăng trưởng theo tiềm năng sinh học với tăng trưởng bị giới hạn, diễn giải sức chứa K như đại lượng động và không suy nguyên nhân từ một đường cong.

⏱ 15 phút
46
BƯỚC 46

Quy luật Mendel và xác suất: từ giao tử đến kiểu hình

Lập sơ đồ lai một cặp gene, dùng quy tắc nhân–cộng và nêu rõ điều kiện phân li, trội hoàn toàn, độc lập.

⏱ 15 phút
47
BƯỚC 47

Dòng năng lượng qua bậc dinh dưỡng: vì sao tháp năng lượng luôn thu hẹp

Theo dõi năng suất sơ cấp, hô hấp, tiêu thụ và hiệu suất truyền năng lượng; phân biệt dòng năng lượng với chu trình vật chất.

⏱ 15 phút
48
BƯỚC 48

Trôi dạt di truyền: ngẫu nhiên, hiệu ứng cổ chai và kích thước quần thể

Giải thích biến động tần số allele do lấy mẫu ngẫu nhiên, phân biệt với chọn lọc tự nhiên và đánh giá mất đa dạng sau cổ chai–sáng lập.

⏱ 15 phút
49
BƯỚC 49

Đọc cây phát sinh chủng loại: tổ tiên chung, nhóm chị em và đặc điểm dẫn xuất

Đọc nút, nhánh, nhóm chị em và clade; tránh xếp loài hiện còn thành thang tiến hóa hoặc suy khoảng cách chỉ từ vị trí trái–phải.

⏱ 15 phút
50
BƯỚC 50

Dòng năng lượng, lưới thức ăn và khuếch đại sinh học: ba khái niệm không đồng nhất

Theo dõi năng lượng một chiều qua bậc dinh dưỡng, phân biệt tích lũy sinh học với khuếch đại sinh học và giải thích vì sao chất bền có thể đạt nồng độ cao ở sinh vật đầu…

⏱ 15 phút
51
BƯỚC 51

Điều hòa biểu sinh: chromatin, dấu hóa học và biểu hiện gene trong bối cảnh

Giải thích thay đổi biểu hiện gene không đổi trình tự DNA qua trạng thái chromatin, methyl hóa DNA và biến đổi histone; phân biệt ổn định qua phân bào với di truyền qua …

⏱ 15 phút
52
BƯỚC 52

Tính trạng số lượng và hệ số di truyền: giải thích biến dị đúng phạm vi

Phân rã biến dị kiểu hình ở mức quần thể, hiểu hệ số di truyền phụ thuộc môi trường và mẫu nghiên cứu, phân biệt khả năng di truyền với tính cố định của cá thể.

⏱ 15 phút