← Tất cả lộ trình
⚛️ Vật lý · Lớp 11

Lộ trình Vật lý Lớp 11

Học tuần tự theo chương và yêu cầu cần đạt; mỗi bài gồm lý thuyết, ví dụ, luyện tập và quiz.

🧭 26 chặng⏱ 400 phút🎁 0 điểm
Đăng nhập để bắt đầu →
1
BƯỚC 1

Cường độ điện trường và nguyên lí chồng chất

Xác định phương, chiều, độ lớn của vectơ điện trường và tổng hợp điện trường của nhiều điện tích.

⏱ 25 phút
2
BƯỚC 2

Năng lượng trong dao động điều hòa

Hiểu năng lượng chuyển đổi giữa biên và vị trí cân bằng.

⏱ 15 phút
3
BƯỚC 3

Nối tiếp hay song song? Nhìn đại lượng được giữ chung

Phân biệt quy tắc dòng điện, hiệu điện thế và điện trở tương đương.

⏱ 15 phút
4
BƯỚC 4

Dao động điều hòa: đọc biên độ, pha và chiều chuyển động

Interpret x=Acos(ωt+φ), connect phase to the reference circle and derive velocity direction without confusing position and path length.

⏱ 15 phút
5
BƯỚC 5

Giao thoa sóng: hiệu đường đi quyết định cực đại và cực tiểu

Use path difference and phase to classify constructive and destructive interference for coherent in-phase sources.

⏱ 15 phút
6
BƯỚC 6

Giao thoa sóng: hiệu đường đi quyết định cực đại và cực tiểu

Apply path-difference conditions for coherent sources while distinguishing phase assumptions and nodal versus antinodal locations.

⏱ 15 phút
7
BƯỚC 7

Điện trường và điện thế: vectơ lực khác đại lượng năng lượng trên điện tích

Relate electric field, potential difference and work while distinguishing vector direction from scalar potential.

⏱ 15 phút
8
BƯỚC 8

Từ thông và cảm ứng điện từ: suất điện động chống lại biến thiên

Apply magnetic flux and Faraday–Lenz law with correct surface-normal angle and induced-current direction.

⏱ 15 phút
9
BƯỚC 9

Điện trường và tụ điện: từ lực trên điện tích đến năng lượng tích trữ

Relate electric field, potential difference, capacitance, charge and stored energy with correct directions and units.

⏱ 15 phút
10
BƯỚC 10

Dao động điều hòa: pha nối li độ, vận tốc và gia tốc

Relate displacement, velocity, acceleration, phase and energy in simple harmonic motion with correct signs and extrema.

⏱ 15 phút
11
BƯỚC 11

Mạch điện một chiều: định luật Ohm, Kirchhoff và công suất

Analyze DC circuits with node and loop laws, equivalent resistance and power while maintaining consistent current directions and signs.

⏱ 15 phút
12
BƯỚC 12

Thấu kính mỏng: dựng ảnh, dấu và độ phóng đại

Use principal rays and the thin-lens equation with a consistent sign convention to distinguish real and virtual images.

⏱ 15 phút
13
BƯỚC 13

Sóng dừng: nút, bụng và điều kiện biên

Interpret standing waves as interference of opposite-traveling waves and apply node–antinode spacing and boundary conditions correctly.

⏱ 15 phút
14
BƯỚC 14

Âm thanh và decibel: cường độ, mức âm và cảm nhận

Relate sound intensity to power per area, calculate logarithmic sound levels and distinguish physical frequency and intensity from perceived pitch and loudness.

⏱ 15 phút
15
BƯỚC 15

Lực từ: điện tích chuyển động và dây dẫn mang dòng

Use vector products to determine magnetic-force magnitude and direction while recognizing when the force is zero and why it does no work on a point charge.

⏱ 15 phút
16
BƯỚC 16

Tụ điện: điện dung, ghép tụ và năng lượng điện trường

Hiểu điện dung là đặc trưng hình học–điện môi, vận dụng Q=CU và W=CU²/2, phân biệt quá trình nạp với trạng thái đã nạp.

⏱ 15 phút
17
BƯỚC 17

Nguồn điện: suất điện động, điện trở trong và công suất tải

Mô hình hóa nguồn thực bằng suất điện động và điện trở trong, tính dòng mạch kín, hiệu điện thế cực và hiệu suất truyền năng lượng.

⏱ 15 phút
18
BƯỚC 18

Năng lượng trong dao động điều hòa: trao đổi, bảo toàn và giới hạn mô hình

Mô tả trao đổi động năng–thế năng, xác định chu kì biến thiên năng lượng và phân biệt dao động lí tưởng với tắt dần.

⏱ 15 phút
19
BƯỚC 19

Dao động cưỡng bức và cộng hưởng: truyền năng lượng, tắt dần và an toàn

Phân biệt dao động riêng–cưỡng bức, đọc đường cong cộng hưởng theo tần số và giải thích vai trò lực cản.

⏱ 15 phút
20
BƯỚC 20

Truyền sóng cơ: phần tử dao động, trạng thái truyền đi

Phân biệt chuyển động của phần tử môi trường với sự truyền pha và năng lượng, vận dụng v=λf và đọc độ lệch pha theo khoảng cách.

⏱ 15 phút
21
BƯỚC 21

Đọc dao động kí: từ ô chia đến biên độ, chu kì và tần số

Đọc thang volt/div và time/div, xác định biên độ–chu kì từ số ô, phân biệt tín hiệu hiển thị với đại lượng vật lí được cảm biến chuyển đổi.

⏱ 15 phút
22
BƯỚC 22

Phản xạ và khúc xạ sóng: tần số giữ nguyên qua biên

Áp dụng định luật phản xạ, quan hệ v=fλ và mô tả sự đổi hướng khi tốc độ truyền thay đổi qua biên.

⏱ 15 phút
23
BƯỚC 23

Định luật Kirchhoff: bảo toàn điện tích và năng lượng trong mạch

Thiết lập phương trình nút, vòng kín với quy ước chiều dòng và dấu nguồn–điện trở nhất quán.

⏱ 15 phút
24
BƯỚC 24

Độ lệch pha trong dao động và sóng: so trạng thái, không chỉ so vị trí

Đọc pha từ phương trình điều hòa, tính độ lệch pha theo thời gian hoặc khoảng cách và phân biệt cùng pha, ngược pha, vuông pha theo modulo chu kì.

⏱ 15 phút
25
BƯỚC 25

Hiệu ứng Doppler: chuyển động tương đối và sự thay đổi tần số thu

Giải thích sự nén–giãn mặt sóng khi nguồn hoặc người quan sát chuyển động, dùng đúng dấu trong công thức âm học và nhận diện các giới hạn của mô hình.

⏱ 15 phút
26
BƯỚC 26

Phách âm: chồng chất hai dao động gần tần số và đo độ lệch

Giải thích biên độ biến thiên do chồng chất hai âm gần tần số, suy tần số phách bằng độ chênh tần số và phân biệt phách với một nguồn tự đổi tần số.

⏱ 15 phút