← Tất cả lộ trình
🧬 Sinh học · Lớp 11

Lộ trình Sinh học Lớp 11

Học tuần tự theo chương và yêu cầu cần đạt; mỗi bài gồm lý thuyết, ví dụ, luyện tập và quiz.

🧭 53 chặng⏱ 795 phút🎁 0 điểm
Đăng nhập để bắt đầu →
1
BƯỚC 1

Pha sáng và Calvin: năng lượng được tạo ở đâu, carbon đi về đâu?

Ghép dòng electron, gradient proton, ATP–NADPH với ba chặng cố định CO₂.

⏱ 15 phút
2
BƯỚC 2

Lá và lục lạp: cấu trúc nào phục vụ bước nào của quang hợp?

Nối hình thái lá, mô giậu, khí khổng, grana và stroma với chức năng cụ thể.

⏱ 15 phút
3
BƯỚC 3

Dòng nước trong cây: từ đất, qua rễ, lên lá rồi ra khí quyển

Kết nối thế nước, đai Caspary, mạch gỗ và lực hút do thoát hơi nước.

⏱ 15 phút
4
BƯỚC 4

Cân bằng nội môi: phản hồi âm giữ cơ thể trong vùng an toàn

Xác định cảm biến, trung tâm điều khiển, cơ quan thực hiện và biến được điều chỉnh.

⏱ 15 phút
5
BƯỚC 5

Rễ hút nước và ion: không chỉ nhờ “lông hút”

Kết nối thế nước, con đường gian bào–tế bào chất và đai Caspary.

⏱ 15 phút
6
BƯỚC 6

Mạch gỗ và mạch rây: hai dòng vận chuyển không giống nhau

Phân biệt chất được chở, động lực và hướng vận chuyển trong cây.

⏱ 15 phút
7
BƯỚC 7

Thoát hơi nước và khí khổng: chiếc van cân bằng CO₂ với nước

Theo dõi ion, nước và sức trương trong tế bào khí khổng khi van mở–đóng.

⏱ 15 phút
8
BƯỚC 8

Dinh dưỡng khoáng: cây cần nguyên tố nào và thiếu ở đâu trước?

Phân biệt nguyên tố thiết yếu, đa lượng–vi lượng và chẩn đoán thiếu khoáng theo tính di động.

⏱ 15 phút
9
BƯỚC 9

Nitơ quanh rễ: từ N₂ khí quyển đến amino acid của cây

Nối cố định, khoáng hóa, nitrate hóa, hấp thu và đồng hóa trong chu trình nitơ.

⏱ 15 phút
10
BƯỚC 10

C3, C4 và CAM: ba cách giảm mất carbon và nước

Phân biệt tách không gian, tách thời gian và điều kiện sinh thái phù hợp.

⏱ 15 phút
11
BƯỚC 11

Nhân tố giới hạn quang hợp: tăng một yếu tố đến khi yếu tố khác chặn lại

Đọc đường đáp ứng với ánh sáng, CO₂, nhiệt độ, nước theo nguyên lý nhân tố giới hạn.

⏱ 15 phút
12
BƯỚC 12

Quang hợp và năng suất: carbon vào đâu, chất khô đi đâu?

Phân biệt năng suất sinh học, năng suất kinh tế và cách tăng phần sản phẩm thu hoạch.

⏱ 15 phút
13
BƯỚC 13

Hô hấp thực vật và bảo quản nông sản: làm chậm chứ không làm chết mô

Kết nối nhiệt độ, nước, oxygen với tốc độ hô hấp và tổn thất chất khô sau thu hoạch.

⏱ 15 phút
14
BƯỚC 14

Tiêu hóa ở động vật: tăng diện tích, chia khoang và kiểm soát dòng thức ăn

So sánh tiêu hóa nội bào, túi tiêu hóa và ống tiêu hóa hoàn chỉnh bằng hiệu quả xử lý.

⏱ 15 phút
15
BƯỚC 15

Trao đổi khí ở động vật: diện tích lớn, bề mặt mỏng và gradient liên tục

So sánh da, mang, hệ ống khí và phổi bằng bốn nguyên tắc khuếch tán.

⏱ 15 phút
16
BƯỚC 16

Hai vòng tuần hoàn và đường đi của một giọt máu

Theo dõi máu qua tim, phổi và cơ thể để tránh học thuộc rời rạc.

⏱ 15 phút
17
BƯỚC 17

Hướng động: cây biến chênh lệch tín hiệu thành độ cong

Phân tích hướng sáng, hướng trọng lực và hướng tiếp xúc bằng sinh trưởng không đều.

⏱ 15 phút
18
BƯỚC 18

Ứng động: cây đáp ứng nhưng không quay theo hướng kích thích

Phân biệt ứng động sinh trưởng và không sinh trưởng qua cơ chế đóng lá, nở hoa.

⏱ 15 phút
19
BƯỚC 19

Cảm ứng ở thực vật: nhận tín hiệu, truyền tin, tạo đáp ứng

Nhìn vận động và biến đổi sinh lý của cây như một chuỗi xử lý thông tin.

⏱ 15 phút
20
BƯỚC 20

Điện thế hoạt động: kênh ion mở theo một trình tự

Hiểu khử cực, tái cực và thời kỳ trơ bằng chuyển động Na⁺, K⁺.

⏱ 15 phút
21
BƯỚC 21

Synapse hóa học: tín hiệu điện đi qua một khe như thế nào?

Hiểu chuỗi điện–hóa–điện và lý do synapse truyền một chiều.

⏱ 15 phút
22
BƯỚC 22

Tập tính động vật: bẩm sinh, học được và mạch thần kinh phía sau

Phân biệt phản xạ cố định với quen nhờn, điều kiện hóa, học không gian và học xã hội.

⏱ 15 phút
23
BƯỚC 23

Sinh trưởng sơ cấp và thứ cấp: cây dài ra và to lên ở đâu?

Nối mô phân sinh đỉnh, mô phân sinh bên với cấu tạo thân non và vòng gỗ.

⏱ 15 phút
24
BƯỚC 24

Hormone thực vật: mạng phối hợp thay vì các “công tắc” riêng lẻ

Hiểu auxin, cytokinin, gibberellin, ABA và ethylene theo nguồn, mô đích và tương tác.

⏱ 15 phút
25
BƯỚC 25

Cây ra hoa đúng lúc: ánh sáng, nhiệt độ và tín hiệu florigen

Hiểu quang chu kỳ, xuân hóa và vai trò của lá trong cảm nhận độ dài đêm.

⏱ 15 phút
26
BƯỚC 26

Phát triển ở động vật: lớn lên, biệt hóa và biến thái

Phân biệt sinh trưởng với phát triển, biến thái hoàn toàn với không hoàn toàn.

⏱ 15 phút
27
BƯỚC 27

Sinh trưởng động vật: gene đặt tiềm năng, môi trường định mức biểu hiện

Kết nối hormone, dinh dưỡng, nhiệt độ và sức khỏe với tốc độ sinh trưởng.

⏱ 15 phút
28
BƯỚC 28

Sinh sản sinh dưỡng ở cây: tạo cây mới không qua hạt

Hiểu cơ sở nguyên phân, các cách nhân giống và vì sao cây con gần như giữ nguyên kiểu gene.

⏱ 15 phút
29
BƯỚC 29

Từ hạt phấn đến hạt: sinh sản hữu tính ở thực vật có hoa

Theo đường thụ phấn, ống phấn, thụ tinh kép và sự hình thành hạt–quả.

⏱ 15 phút
30
BƯỚC 30

Sinh sản vô tính ở động vật: một cơ thể, nhiều cách tạo thế hệ mới

Phân biệt phân đôi, nảy chồi, phân mảnh và trinh sinh bằng cơ chế và ví dụ.

⏱ 15 phút
31
BƯỚC 31

Sinh sản hữu tính ở động vật: từ giao tử đến cơ thể mới

Theo bốn chặng tạo giao tử, thụ tinh, phát triển phôi và sinh trưởng sau sinh.

⏱ 15 phút
32
BƯỚC 32

Trục hormone sinh sản: tín hiệu, phản hồi và nhịp chu kỳ

Theo đường GnRH → FSH/LH → tuyến sinh dục và cơ chế phản hồi âm, dương.

⏱ 15 phút
33
BƯỚC 33

Sức khỏe sinh sản: lựa chọn dựa trên hiệu quả và bảo vệ kép

Hiểu nguyên tắc tránh thai, phòng nhiễm khuẩn và ra quyết định có trách nhiệm.

⏱ 15 phút
34
BƯỚC 34

Hô hấp tế bào: dòng carbon, electron và tổng hợp ATP

Trace carbon and electron flow through glycolysis, the citric acid cycle and oxidative phosphorylation without treating ATP yield as a fixed universal number.

⏱ 15 phút
35
BƯỚC 35

Hormone thực vật: tín hiệu phối hợp sinh trưởng theo nồng độ và mô đích

Explain plant hormone signaling as context-dependent interactions among source, transport, concentration and target tissue.

⏱ 15 phút
36
BƯỚC 36

Miễn dịch bẩm sinh và thích ứng: nhiều lớp bảo vệ phối hợp

Compare innate and adaptive immunity, trace antigen recognition and memory, and distinguish vaccination from immediate passive protection.

⏱ 15 phút
37
BƯỚC 37

Điều hòa thần kinh: điện thế hoạt động, synapse và phản hồi

Trace neural signals from membrane potential through synaptic transmission and feedback without describing action-potential amplitude as stimulus strength.

⏱ 15 phút
38
BƯỚC 38

Quang hợp C3, C4 và CAM: cùng cố định carbon, khác cách giảm quang hô hấp

Compare C3, C4 and CAM photosynthesis through carbon fixation, spatial or temporal separation, water use and environmental tradeoffs.

⏱ 15 phút
39
BƯỚC 39

Hệ tuần hoàn ở động vật: dòng khối, áp suất và trao đổi mao mạch

Trace blood flow through systemic and pulmonary circuits, relate vessel structure to pressure and separate bulk flow from capillary exchange.

⏱ 15 phút
40
BƯỚC 40

Sinh sản ở thực vật có hoa: thụ phấn, thụ tinh kép và hình thành hạt

Trace flowering-plant reproduction from pollen transfer through tube growth and double fertilization to seed and fruit development.

⏱ 15 phút
41
BƯỚC 41

Cân bằng nội môi và thận: lọc, tái hấp thu, bài tiết

Trace nephron processes and hormonal feedback in water and solute balance while distinguishing filtration from selective reabsorption and secretion.

⏱ 15 phút
42
BƯỚC 42

Sinh trưởng và phát triển ở động vật: hormone, môi trường và biến thái

Phân biệt sinh trưởng với phát triển, so sánh biến thái hoàn toàn và không hoàn toàn, phân tích phối hợp hormone–môi trường.

⏱ 15 phút
43
BƯỚC 43

Sinh sản ở động vật: vô tính, hữu tính và điều hòa sinh sản

So sánh sinh sản vô tính–hữu tính, hiểu thụ tinh ngoài–trong và phân tích điều hòa hormone mà không giản lược thành một tuyến tính đơn.

⏱ 15 phút
44
BƯỚC 44

Tập tính động vật: bẩm sinh, học được và cơ sở thần kinh

Phân biệt thành phần bẩm sinh và học được, giải thích cung phản xạ–hệ thần kinh, phân tích điều kiện hóa mà không nhân hóa hành vi.

⏱ 15 phút
45
BƯỚC 45

Cảm ứng ở động vật: thụ thể, cung phản xạ và điều hòa đáp ứng

Giải thích đường truyền trong cung phản xạ, phân biệt phản xạ với hành vi có ý thức và hiểu vai trò xử lí của hệ thần kinh.

⏱ 15 phút
46
BƯỚC 46

Mạch gỗ và mạch rây: hai hệ vận chuyển liên kết nguồn–đích

Theo dõi nước–ion khoáng trong mạch gỗ và chất hữu cơ trong mạch rây, giải thích động lực vận chuyển và tránh mô hình một chiều cứng nhắc.

⏱ 15 phút
47
BƯỚC 47

Tiêu hóa và hấp thụ ở người: biến đổi thức ăn thành chất có thể vận chuyển

Theo dõi tiêu hóa cơ học–hóa học và hấp thụ qua ruột non, phân biệt đường đi của chất dinh dưỡng tan trong máu với lipid qua bạch huyết.

⏱ 15 phút
48
BƯỚC 48

Thoát hơi nước và khí khổng: đánh đổi giữa nhận CO₂ và mất nước

Giải thích lực hút do thoát hơi nước, cơ chế khí khổng và tác động của ánh sáng, độ ẩm, gió, ABA đến cân bằng nước.

⏱ 15 phút
49
BƯỚC 49

Dinh dưỡng khoáng ở thực vật: hấp thu ion, vận chuyển và dấu hiệu thiếu

Phân biệt nguyên tố thiết yếu, hấp thu chủ động–thụ động và giải thích triệu chứng thiếu theo tính di động của nguyên tố.

⏱ 15 phút
50
BƯỚC 50

Hướng động ở thực vật: sinh trưởng lệch tạo chuyển động định hướng

Giải thích hướng sáng và hướng trọng lực bằng cảm nhận kích thích, phân bố tín hiệu và sinh trưởng không đều; tránh mô tả cây “chủ động đi” về nguồn.

⏱ 15 phút
51
BƯỚC 51

Nephron và tạo nước tiểu: lọc, tái hấp thu, bài tiết và điều hòa nước

Theo dõi dòng dịch qua nephron, phân biệt ba quá trình tạo nước tiểu và giải thích vai trò ADH theo phản hồi âm mà không biến sơ đồ thành chẩn đoán y khoa.

⏱ 15 phút
52
BƯỚC 52

Quang chu kì và đồng hồ sinh học: cây đo đêm để điều khiển ra hoa

Giải thích sự phối hợp giữa phytochrome, độ dài đêm và nhịp sinh học trong đáp ứng ra hoa; phân biệt cây ngày ngắn, ngày dài và vai trò của tín hiệu lá.

⏱ 15 phút
53
BƯỚC 53

Co cơ: cơ chế trượt sợi, vai trò Ca²⁺ và chu trình ATP

Theo dõi sự thay đổi sarcomere khi actin trượt qua myosin, giải thích Ca²⁺ mở vị trí liên kết và ATP điều khiển chu trình cầu nối mà không nói sợi co ngắn.

⏱ 15 phút