← Tất cả lộ trình
🧪 Hóa học · Lớp 11

Lộ trình Hóa học Lớp 11

Học tuần tự theo chương và yêu cầu cần đạt; mỗi bài gồm lý thuyết, ví dụ, luyện tập và quiz.

🧭 27 chặng⏱ 405 phút🎁 0 điểm
Đăng nhập để bắt đầu →
1
BƯỚC 1

Le Chatelier: hệ cân bằng phản ứng thế nào khi bị tác động?

Dự đoán chuyển dịch theo nồng độ, áp suất và nhiệt độ mà không học mẹo rời rạc.

⏱ 15 phút
2
BƯỚC 2

pH không khó: bắt đầu từ nồng độ H⁺

Tính pH, nhận biết acid–base và tránh nhầm thang logarithm.

⏱ 15 phút
3
BƯỚC 3

Đồng phân cấu tạo: cùng công thức, khác cách nối

Một quy trình có kiểm soát để viết đồng phân không thiếu và không trùng.

⏱ 15 phút
4
BƯỚC 4

Cân bằng hóa học: dự đoán chuyển dịch bằng thương số phản ứng

Use reaction quotient and Le Châtelier reasoning while separating equilibrium shifts from changes in the equilibrium constant.

⏱ 15 phút
5
BƯỚC 5

pH và cân bằng axit–bazơ: thang logarit cần đúng nồng độ cân bằng

Calculate pH from hydrogen-ion activity approximations and distinguish strong from weak acid behavior and dilution limits.

⏱ 15 phút
6
BƯỚC 6

Đồng phân cấu tạo: cùng công thức phân tử, khác cách nối nguyên tử

Generate structural isomers systematically while respecting carbon valence and distinguishing chain, position and functional-group isomerism.

⏱ 15 phút
7
BƯỚC 7

Hydrocarbon: nhận dạng phản ứng từ loại liên kết

Predict substitution, addition and aromatic substitution from bonding while separating combustion from diagnostic reactions.

⏱ 15 phút
8
BƯỚC 8

Acid–base và pH: cân bằng proton, thang logarit và giới hạn gần đúng

Calculate and interpret pH using hydrogen-ion activity approximations, distinguish strong from weak acids, and check charge and mass balance.

⏱ 15 phút
9
BƯỚC 9

Alcohol và phenol: nhóm OH giống nhau nhưng môi trường liên kết khác nhau

Compare alcohol and phenol structure, acidity and characteristic reactions without assuming every hydroxyl group behaves identically.

⏱ 15 phút
10
BƯỚC 10

Aldehyde, ketone và carboxylic acid: nhận dạng từ nhóm carbonyl

Distinguish aldehydes, ketones and carboxylic acids by carbonyl environment and predict oxidation and acid-base behavior.

⏱ 15 phút
11
BƯỚC 11

Nitrogen và sulfur: chu trình hóa học, phân bón và ô nhiễm không khí

Connect nitrogen and sulfur transformations to fertilizers, acid deposition and redox chemistry while separating causes from effects.

⏱ 15 phút
12
BƯỚC 12

Tốc độ phản ứng: va chạm hiệu quả, năng lượng hoạt hóa và xúc tác

Explain reaction-rate changes through concentration, temperature, surface area and activation energy while distinguishing kinetics from equilibrium.

⏱ 15 phút
13
BƯỚC 13

Ammonia và muối ammonium: cân bằng base, điều chế và nhận biết

Connect ammonia structure to basicity, distinguish NH3 from NH4+ and reason about Haber equilibrium, fertilizer use and safe identification.

⏱ 15 phút
14
BƯỚC 14

Tách và tinh chế chất: chọn phương pháp từ tính chất vật lí

Choose filtration, extraction, distillation and crystallization from particle size, solubility, phase and volatility rather than memorizing apparatus names.

⏱ 15 phút
15
BƯỚC 15

Dẫn xuất halogen: cấu trúc, phản ứng và sử dụng an toàn

Nhận diện dẫn xuất halogen, giải thích phản ứng thế và tách ở mức độ cấu trúc, đồng thời đánh giá lợi ích và rủi ro sử dụng.

⏱ 15 phút
16
BƯỚC 16

Sulfuric acid và muối sulfate: tính chất, nhận biết và an toàn

Phân biệt sulfuric acid loãng với đặc, giải thích tính acid và oxi hóa trong phạm vi phổ thông, nhận biết sulfate an toàn.

⏱ 15 phút
17
BƯỚC 17

Từ phân tích nguyên tố đến công thức phân tử hợp chất hữu cơ

Tính công thức đơn giản nhất từ thành phần nguyên tố, dùng khối lượng mol xác định công thức phân tử và kiểm tra tính khả thi hóa học.

⏱ 15 phút
18
BƯỚC 18

Phân bón hóa học: dinh dưỡng cây trồng, tính toán và nguy cơ phú dưỡng

Đọc nhãn N–P–K, tính lượng dưỡng chất, giải thích thất thoát nitrogen–phosphorus và chuỗi phú dưỡng để sử dụng phân bón hợp lí.

⏱ 15 phút
19
BƯỚC 19

Phổ hồng ngoại và khối phổ: bằng chứng bổ sung trong nhận diện chất hữu cơ

Đọc IR theo nhóm liên kết và khối phổ theo m/z, phân biệt ion phân tử–mảnh vỡ, kết hợp dữ liệu thay vì kết luận từ một đỉnh.

⏱ 15 phút
20
BƯỚC 20

Dầu mỏ, cracking và reforming: từ hỗn hợp đến sản phẩm có giá trị

Phân biệt chưng cất phân đoạn với biến đổi hóa học, giải thích mục tiêu cracking–reforming và đánh giá hiệu suất, an toàn, phát thải.

⏱ 15 phút
21
BƯỚC 21

Nitric acid và muối nitrate: tính acid, tính oxi hóa và sử dụng an toàn

Phân biệt vai trò H+ và nitrate trong phản ứng, cân bằng oxi hóa–khử, hiểu sản phẩm khử phụ thuộc điều kiện và liên hệ nitrate với môi trường.

⏱ 15 phút
22
BƯỚC 22

Chuẩn độ acid–base: điểm tương đương không luôn có pH bằng 7

Đọc đường cong chuẩn độ, phân biệt điểm tương đương–điểm kết thúc và chọn chỉ thị theo vùng biến thiên pH.

⏱ 15 phút
23
BƯỚC 23

Sắc kí và chiết: chọn phương pháp tách theo tương tác và độ tan

Giải thích sắc kí bằng cân bằng pha động–pha tĩnh, chiết lỏng–lỏng bằng phân bố chất tan và lựa chọn phương pháp theo tính chất hỗn hợp.

⏱ 15 phút
24
BƯỚC 24

Chuẩn độ axit–bazơ: điểm tương đương, điểm kết thúc và lựa chọn chỉ thị

Theo dõi phép chuẩn độ bằng tỉ lượng, phân biệt điểm tương đương với tín hiệu quan sát và chọn chỉ thị theo vùng pH biến đổi thay vì học thuộc màu.

⏱ 15 phút
25
BƯỚC 25

Dung dịch đệm: cân bằng axit–bazơ, khả năng chống biến đổi pH và giới hạn

Giải thích cơ chế của cặp axit yếu–bazơ liên hợp, dùng công thức gần đúng đúng điều kiện và phân biệt khả năng đệm với việc pH hoàn toàn không đổi.

⏱ 15 phút
26
BƯỚC 26

Cấu tạo hữu cơ, lực liên phân tử và nhiệt độ sôi: so sánh có kiểm soát

Liên hệ nhiệt độ sôi với lực London, moment lưỡng cực, liên kết hydrogen, kích thước và mức độ phân nhánh; rèn cách chỉ thay một yếu tố khi so sánh.

⏱ 15 phút
27
BƯỚC 27

Tích số tan: dự đoán kết tủa và tách ion có kiểm soát

Viết biểu thức Ksp đúng hệ số, so tích ion Q với Ksp, tính độ tan và giải thích nguyên lí kết tủa chọn lọc cùng giới hạn của mô hình nồng độ.

⏱ 15 phút