← Tất cả lộ trình
⚛️ Vật lý · Lớp 10

Lộ trình Vật lý Lớp 10

Học tuần tự theo chương và yêu cầu cần đạt; mỗi bài gồm lý thuyết, ví dụ, luyện tập và quiz.

🧭 36 chặng⏱ 604 phút🎁 0 điểm
Đăng nhập để bắt đầu →
1
BƯỚC 1

Đồ thị x–t kể câu chuyện chuyển động như thế nào?

Tập trung đọc độ dốc đồ thị để xác định vị trí, chiều chuyển động và vận tốc.

⏱ 15 phút
2
BƯỚC 2

Lực, gia tốc và cặp lực tương tác

Dùng đúng ba định luật Newton, phân biệt hợp lực với cặp lực và vẽ sơ đồ lực trước khi tính.

⏱ 28 phút
3
BƯỚC 3

Ba định luật Newton và cách lập phương trình lực

Chuyển tình huống vật lý thành sơ đồ lực và phương trình vector ΣF=ma.

⏱ 24 phút
4
BƯỚC 4

Ba định luật Newton: bắt đầu bằng sơ đồ lực

Tách vật, vẽ lực thật và dùng hợp lực để dự đoán gia tốc.

⏱ 15 phút
5
BƯỚC 5

Đọc đồ thị vận tốc–thời gian bằng độ dốc và diện tích

Tập trung vào hai thông tin quan trọng nhất của đồ thị v–t: gia tốc và độ dời.

⏱ 15 phút
6
BƯỚC 6

Bảo toàn cơ năng: theo dõi sự chuyển hóa năng lượng

Dùng Wđ+Wt không đổi khi chỉ có lực thế sinh công.

⏱ 15 phút
7
BƯỚC 7

Chuyển động thẳng đều: phương trình và đồ thị

Đọc chuyển động từ phương trình x=x₀+vt và độ dốc đồ thị tọa độ–thời gian.

⏱ 24 phút
8
BƯỚC 8

Gia tốc và chuyển động thẳng biến đổi đều

Nối vận tốc, gia tốc, quãng đường và đồ thị mà không nhầm dấu.

⏱ 24 phút
9
BƯỚC 9

Động lượng, xung lượng và va chạm

Dùng hệ kín và chiều đại số để giải va chạm, phản lực và bài toán nổ.

⏱ 24 phút
10
BƯỚC 10

Chuyển động thẳng đều: đồ thị kể câu chuyện bằng độ dốc

Đọc vị trí ban đầu, vận tốc và thời điểm gặp nhau trên đồ thị x–t.

⏱ 15 phút
11
BƯỚC 11

Chuyển động biến đổi đều: đọc dấu trước khi thế số

Kết nối vận tốc, gia tốc, độ dịch chuyển và đồ thị v–t.

⏱ 15 phút
12
BƯỚC 12

Động lượng và xung lượng: theo dõi va chạm bằng vector

Dùng bảo toàn động lượng đúng hệ kín và đúng chiều.

⏱ 15 phút
13
BƯỚC 13

Rơi tự do: chọn chiều dương để không sợ dấu

Giải bài rơi và ném thẳng đứng bằng một quy ước dấu nhất quán.

⏱ 15 phút
14
BƯỚC 14

Chuyển động tròn đều: tốc độ không đổi nhưng vẫn có gia tốc

Phân biệt tốc độ, vận tốc góc và gia tốc hướng tâm.

⏱ 15 phút
15
BƯỚC 15

Vận tốc tương đối: ai đang quan sát ai?

Dùng một phương trình vector để giải thuyền–nước, người–tàu và gió.

⏱ 15 phút
16
BƯỚC 16

Tổng hợp lực bằng vector: vẽ đúng trước khi tính

Dùng quy tắc hình bình hành, thành phần trục và điều kiện cân bằng.

⏱ 15 phút
17
BƯỚC 17

Hấp dẫn và trọng trường: lực giảm theo bình phương khoảng cách

Kết nối định luật hấp dẫn với trọng lượng và gia tốc g.

⏱ 15 phút
18
BƯỚC 18

Định luật Hooke: lò xo chống lại biến dạng thế nào?

Đọc đúng độ biến dạng, chiều lực đàn hồi và giới hạn đàn hồi.

⏱ 15 phút
19
BƯỚC 19

Ma sát nghỉ không phải lúc nào cũng bằng μN

Xác định chiều và độ lớn ma sát nghỉ, trượt bằng sơ đồ lực.

⏱ 15 phút
20
BƯỚC 20

Ném ngang: tách chuyển động ngang và rơi thẳng đứng

Ghép hai chuyển động cùng thời gian để tìm quỹ đạo, tầm xa, vận tốc.

⏱ 15 phút
21
BƯỚC 21

Cân bằng ba lực: tam giác lực phải khép kín

Kết hợp điều kiện đồng phẳng, đồng quy và tổng vector bằng 0.

⏱ 15 phút
22
BƯỚC 22

Mômen lực: lực càng xa trục càng dễ làm quay

Dùng cánh tay đòn vuông góc và quy tắc cân bằng mômen.

⏱ 15 phút
23
BƯỚC 23

Hợp lực hai lực song song: cân bằng cả lực lẫn mômen

Tìm độ lớn và vị trí đặt hợp lực bằng điều kiện mômen.

⏱ 15 phút
24
BƯỚC 24

Cân bằng bền và mặt chân đế: nhìn đường tác dụng trọng lực

Dự đoán lật đổ bằng trọng tâm và biên của mặt chân đế.

⏱ 15 phút
25
BƯỚC 25

Vật rắn vừa tịnh tiến vừa quay: tách chuyển động để hiểu

Phân biệt chuyển động của khối tâm với chuyển động quay quanh khối tâm.

⏱ 15 phút
26
BƯỚC 26

Ngẫu lực: làm quay mà không đẩy vật đi

Hiểu mômen ngẫu lực và vì sao không phụ thuộc điểm tính.

⏱ 15 phút
27
BƯỚC 27

Công, công suất và hiệu suất: ba câu hỏi khác nhau

Phân biệt năng lượng truyền, tốc độ thực hiện và tỷ lệ hữu ích.

⏱ 15 phút
28
BƯỚC 28

Định lý động năng: hợp lực làm tốc độ thay đổi

Dùng công của hợp lực thay vì cộng từng đoạn chuyển động.

⏱ 15 phút
29
BƯỚC 29

Phép đo: kết quả không chỉ là một con số

Ghi giá trị kèm đơn vị và độ không đảm bảo, lặp phép đo và tránh báo nhiều chữ số hơn dụng cụ cho phép.

⏱ 15 phút
30
BƯỚC 30

Ném xiên: một quỹ đạo, hai chuyển động thành phần

Tách vận tốc ban đầu theo ngang–đứng, đọc đỉnh quỹ đạo và tránh gán gia tốc theo hướng chuyển động.

⏱ 15 phút
31
BƯỚC 31

Áp suất chất lỏng: sâu hơn, áp suất lớn hơn

Hiểu p=p₀+ρgh, mặt thoáng và bình thông nhau; tránh nhầm áp suất với lực tổng cộng.

⏱ 15 phút
32
BƯỚC 32

Lực đẩy Archimedes: vật chiếm chỗ bao nhiêu chất lỏng?

Từ chênh lệch áp suất suy ra F_A=ρgV_chiếm_chỗ và phân biệt nổi cân bằng với lực đẩy luôn lớn hơn trọng lực.

⏱ 15 phút
33
BƯỚC 33

Công của lực biến đổi: đọc diện tích dưới đồ thị F–s

Tính công từ diện tích có dấu dưới đồ thị lực theo độ dời và tránh lấy lực cuối nhân toàn quãng đường.

⏱ 15 phút
34
BƯỚC 34

Cơ năng khi có ma sát: năng lượng không mất, chỉ đổi nơi

Theo dõi động năng, thế năng và nội năng; phân biệt bảo toàn tổng năng lượng với cơ năng giảm.

⏱ 15 phút
35
BƯỚC 35

Thế năng đàn hồi: năng lượng tích trong biến dạng

Hiểu U=1/2kx² từ diện tích dưới đồ thị lực–độ biến dạng và phân biệt độ biến dạng với chiều dài lò xo.

⏱ 15 phút
36
BƯỚC 36

Hiệu suất: theo dõi năng lượng hữu ích và phần phân tán

Calculate efficiency as useful output over total input and explain why 100% is an ideal limit for real conversions.

⏱ 15 phút