← Tất cả lộ trình
🧬 Sinh học · Lớp 10

Lộ trình Sinh học Lớp 10

Học tuần tự theo chương và yêu cầu cần đạt; mỗi bài gồm lý thuyết, ví dụ, luyện tập và quiz.

🧭 22 chặng⏱ 354 phút🎁 0 điểm
Đăng nhập để bắt đầu →
1
BƯỚC 1

Qua màng tế bào: gradient quyết định chiều, protein quyết định lối đi

Phân biệt khuếch tán đơn giản, hỗ trợ, thẩm thấu và vận chuyển chủ động.

⏱ 15 phút
2
BƯỚC 2

Qua màng hay bị giữ lại? Ba cơ chế vận chuyển tế bào

Phân biệt khuếch tán, thẩm thấu và vận chuyển chủ động bằng gradient.

⏱ 15 phút
3
BƯỚC 3

Bào quan như một dây chuyền sản xuất protein

Theo dấu một protein từ gene đến khi được đóng gói và đưa ra khỏi tế bào.

⏱ 15 phút
4
BƯỚC 4

Nguyên phân và giảm phân: đếm bộ nhiễm sắc thể đúng cách

Phân biệt số tế bào, bộ nhiễm sắc thể và nguồn biến dị sau phân bào.

⏱ 15 phút
5
BƯỚC 5

Các cấp tổ chức sống và năm giới sinh vật

Hiểu tế bào là đơn vị nền tảng, tính thứ bậc của sự sống và tiêu chí phân biệt năm giới.

⏱ 18 phút
6
BƯỚC 6

Nguyên tố hóa học và vai trò của nước trong tế bào

Phân biệt nguyên tố đại lượng, vi lượng và giải thích vì sao tính phân cực làm nước thiết yếu cho sự sống.

⏱ 18 phút
7
BƯỚC 7

Carbohydrate và lipid: cấu trúc quyết định chức năng

Nhận biết đường đơn, đường đôi, polysaccharide và các nhóm lipid quan trọng trong tế bào.

⏱ 18 phút
8
BƯỚC 8

Tế bào nhân sơ: nhỏ gọn nhưng hoạt động hiệu quả

Khám phá cấu trúc vi khuẩn và mối liên hệ giữa kích thước nhỏ với tốc độ trao đổi chất.

⏱ 18 phút
9
BƯỚC 9

Tế bào nhân thực và sự phân công giữa các bào quan

Nắm cấu trúc nhân, hệ nội màng, ti thể, lục lạp và khác biệt chính giữa tế bào động vật với thực vật.

⏱ 18 phút
10
BƯỚC 10

ATP, chuyển hóa vật chất và dòng năng lượng trong tế bào

Hiểu quan hệ giữa đồng hóa, dị hóa và cách ATP ghép cặp phản ứng giải phóng với phản ứng cần năng lượng.

⏱ 18 phút
11
BƯỚC 11

Enzyme hạ năng lượng hoạt hóa, không đổi cân bằng

Hiểu cơ chế xúc tác, độ đặc hiệu và ảnh hưởng của nhiệt độ, pH.

⏱ 15 phút
12
BƯỚC 12

Hô hấp tế bào: glucose trao electron để tạo ATP

Theo dòng carbon, electron và ATP qua đường phân, Krebs, chuỗi chuyền electron.

⏱ 15 phút
13
BƯỚC 13

Quang hợp: ánh sáng tạo ATP, Calvin tạo đường

Tách đúng vai trò pha sáng và chu trình Calvin, rồi nối chúng lại.

⏱ 15 phút
14
BƯỚC 14

Chu kỳ tế bào và nguyên phân: nhân đôi chính xác, phân chia có kiểm soát

Theo dõi DNA qua G1, S, G2, pha M và hiểu vai trò của các điểm kiểm soát.

⏱ 15 phút
15
BƯỚC 15

Giảm phân: giảm số bộ nhiễm sắc thể và tạo tổ hợp mới

Theo dõi NST tương đồng, chromatid và ba nguồn làm giao tử khác nhau.

⏱ 15 phút
16
BƯỚC 16

Vi sinh vật kiếm carbon và năng lượng bằng những con đường nào?

Phân loại quang–hóa, tự dưỡng–dị dưỡng và phân biệt hô hấp với lên men.

⏱ 15 phút
17
BƯỚC 17

Các quá trình phân giải ở vi sinh vật

Giải thích enzyme ngoại bào, lên men và ứng dụng phân giải đại phân tử trong đời sống.

⏱ 18 phút
18
BƯỚC 18

Sinh trưởng vi sinh vật: đọc bốn pha và chọn cách kiểm soát đúng

Phân tích lag, log, cân bằng, suy vong và phân biệt diệt khuẩn với ức chế.

⏱ 15 phút
19
BƯỚC 19

Virus nhân lên: vì sao phải mượn tế bào chủ?

Theo chu trình bám, xâm nhập, sinh tổng hợp, lắp ráp và giải phóng.

⏱ 15 phút
20
BƯỚC 20

Virus gây bệnh, ứng dụng và nền tảng miễn dịch

Hiểu đường truyền bệnh, phòng ngừa, vaccine và những ứng dụng có kiểm soát của virus.

⏱ 18 phút
21
BƯỚC 21

Protein: từ trình tự amino acid đến hình dạng và chức năng

Nối bốn bậc cấu trúc, tương tác hóa học và biến tính với chức năng protein.

⏱ 15 phút
22
BƯỚC 22

DNA và RNA: thông tin nằm trong trình tự, chức năng nằm trong tương tác

So sánh nucleotide, bổ sung base và vai trò của các loại RNA.

⏱ 15 phút