🌍 TIẾNG ANH · LỚP 12

Use sentence position to choose a word form

Xác định từ loại cần điền rồi dùng tiền tố, hậu tố và ngữ nghĩa để tạo từ đúng.

📖 Bài học⏱ 15 phút👁 1🔖 0
Đóng góp bởi Võ Trí Kỳ Nam · cập nhật 02/09/2026
Đăng nhập để học

🎯 Do not start by guessing a suffix

First look at the sentence position. A determiner often expects a noun; a linking verb often expects an adjective; a word modifying a verb is often an adverb.

Word family from act to action, active, actively and activate
Learn form, meaning and a typical sentence pattern together.

Three-step method

  1. Identify the required part of speech.
  2. Decide whether the meaning is positive, negative, person, process or quality.
  3. Build the form and check spelling.

Example

“Students should participate ___ in class.” The blank modifies participate, a verb, so an adverb is needed: actively. “Their active participation…” needs adjective + noun.

Common signals

Suffixes such as -tion/-ment often form nouns; -ive/-al adjectives; -ly adverbs; -ise/-ize verbs. Prefixes un-, im-, dis- may create a negative or opposite meaning, but not every root accepts every affix.

⚠️ Common mistake

A grammatically correct form can still have the wrong meaning. Always reread the complete sentence after filling the blank.

✅ Remember

Position → part of speech → meaning → affix → final sentence check.

📚 Lý thuyết trọng tâm

Mục tiêu: Xác định từ loại cần điền rồi dùng tiền tố, hậu tố và ngữ nghĩa để tạo từ đúng.. Khi học Use sentence position to choose a word form, hãy xác định khái niệm, điều kiện áp dụng và mối liên hệ giữa các dữ kiện; không chỉ ghi nhớ kết luận.

🧭 Ví dụ có hướng dẫn

Chọn một tình huống điển hình của bài. Bước 1: ghi dữ kiện và câu hỏi cần giải quyết. Bước 2: chọn khái niệm hoặc quy tắc phù hợp. Bước 3: giải thích từng bước và kiểm tra kết quả với điều kiện ban đầu. Nếu đổi một dữ kiện, hãy dự đoán kết quả thay đổi thế nào.

✍️ Luyện tập

  1. Tóm tắt bài bằng ba ý: khái niệm, điều kiện và kết luận.
  2. Tự tạo một ví dụ đúng và một phản ví dụ; chỉ ra điểm quyết định.
  3. Giải lại ví dụ khi thay đổi một dữ kiện, sau đó nêu cách kiểm chứng.

Checklist tự đánh giá

  • Tôi giải thích được “vì sao”, không chỉ nêu đáp án.
  • Tôi nhận ra trường hợp không áp dụng được quy tắc.
  • Tôi kiểm tra được đơn vị, bằng chứng hoặc tính hợp lí của kết luận.
TRAO ĐỔI · HỎI ĐÁP

Cùng nhau hiểu bài sâu hơn

Viết lời giải, công thức, đặt câu hỏi hoặc gửi ảnh phần bạn đang vướng.

Đăng nhập để đặt câu hỏi và tham gia trao đổi.

Chưa có trao đổi nào. Hãy là người đầu tiên đặt câu hỏi nhé.