🧬 SINH HỌC · LỚP 12

Hardy–Weinberg: từ tần số allele đến kiểu gene

Dùng p+q=1 và p²+2pq+q²=1 đúng điều kiện, không máy móc.

📖 Bài học⏱ 15 phút👁 0🔖 0
Đóng góp bởi Võ Trí Kỳ Nam · cập nhật 02/09/2026
Đăng nhập để học

🎯 4% kiểu hình lặn không có nghĩa allele lặn là 4%

Với cân bằng Hardy–Weinberg, kiểu gene lặn aa=q². Nếu q²=0,04 thì q=0,2.

p và q kết hợp thành p bình 2pq q bình
AA=p², Aa=2pq, aa=q² khi thỏa điều kiện cân bằng.

Điều kiện mô hình

Quần thể lớn, giao phối ngẫu nhiên, không đột biến, không di–nhập gene và không chọn lọc. Đây là mô hình chuẩn để so sánh với thực tế.

Tính người mang allele

q=0,2 nên p=0,8; tần số dị hợp 2pq=2×0,8×0,2=0,32, tức 32%.

⚠️ Dễ nhầm

Không lấy căn tần số kiểu hình trội; kiểu hình trội gồm AA và Aa.

✅ Chốt bài

Từ lặn: q² → q → p → 2pq; luôn kiểm tra điều kiện.

📚 Lý thuyết trọng tâm

Mục tiêu: Dùng p+q=1 và p²+2pq+q²=1 đúng điều kiện, không máy móc.. Khi học Hardy–Weinberg: từ tần số allele đến kiểu gene, hãy xác định khái niệm, điều kiện áp dụng và mối liên hệ giữa các dữ kiện; không chỉ ghi nhớ kết luận.

🧭 Ví dụ có hướng dẫn

Chọn một tình huống điển hình của bài. Bước 1: ghi dữ kiện và câu hỏi cần giải quyết. Bước 2: chọn khái niệm hoặc quy tắc phù hợp. Bước 3: giải thích từng bước và kiểm tra kết quả với điều kiện ban đầu. Nếu đổi một dữ kiện, hãy dự đoán kết quả thay đổi thế nào.

✍️ Luyện tập

  1. Tóm tắt bài bằng ba ý: khái niệm, điều kiện và kết luận.
  2. Tự tạo một ví dụ đúng và một phản ví dụ; chỉ ra điểm quyết định.
  3. Giải lại ví dụ khi thay đổi một dữ kiện, sau đó nêu cách kiểm chứng.

Checklist tự đánh giá

  • Tôi giải thích được “vì sao”, không chỉ nêu đáp án.
  • Tôi nhận ra trường hợp không áp dụng được quy tắc.
  • Tôi kiểm tra được đơn vị, bằng chứng hoặc tính hợp lí của kết luận.
TRAO ĐỔI · HỎI ĐÁP

Cùng nhau hiểu bài sâu hơn

Viết lời giải, công thức, đặt câu hỏi hoặc gửi ảnh phần bạn đang vướng.

Đăng nhập để đặt câu hỏi và tham gia trao đổi.

Chưa có trao đổi nào. Hãy là người đầu tiên đặt câu hỏi nhé.