🧬 SINH HỌC · LỚP 11

Hướng động: cây biến chênh lệch tín hiệu thành độ cong

Phân tích hướng sáng, hướng trọng lực và hướng tiếp xúc bằng sinh trưởng không đều.

📖 Bài học⏱ 15 phút👁 0🔖 0
Đóng góp bởi Võ Trí Kỳ Nam · cập nhật 02/09/2026
Đăng nhập để học

🪴 Cây không di chuyển tới cửa sổ; hai phía thân dài ra khác nhau

Ánh sáng lệch làm auxin phân bố thiên về phía tối ở thân. Tế bào phía đó kéo dài mạnh hơn, tạo độ cong đưa ngọn về phía sáng.

Auxin phân bố lệch làm hai phía thân kéo dài khác nhau và thân cong về sáng
Hướng của đáp ứng phụ thuộc hướng tác nhân; đây là điểm phân biệt hướng động với ứng động.

Đọc dấu của hướng động

  • Dương: cơ quan sinh trưởng về phía tác nhân; thân thường hướng sáng dương.
  • Âm: sinh trưởng tránh xa tác nhân; rễ thường hướng sáng âm.
  • Rễ hướng trọng lực dương, thân hướng trọng lực âm.
  • Tua cuốn hướng tiếp xúc giúp cây bám giá đỡ.

Statolith trong tế bào cảm nhận trọng lực góp phần làm auxin phân bố lại. Rễ nhạy với auxin hơn thân nên cùng chênh lệch có thể cho độ cong ngược.

Đặt cây nằm ngang

Auxin dồn về phía dưới. Ở thân, phía dưới kéo dài hơn làm thân cong lên; ở rễ, nồng độ cao ức chế kéo dài phía dưới nên phía trên dài hơn và rễ cong xuống.

⚠️ Dễ nhầm

Hướng động là phản ứng sinh trưởng nên thường chậm và khó đảo ngược ngay; không phải chuyển động nhanh do đổi sức trương.

✅ Chốt bài

Tác nhân lệch → tín hiệu lệch → tăng trưởng lệch → cơ quan cong có hướng.

📚 Lý thuyết trọng tâm

Mục tiêu: Phân tích hướng sáng, hướng trọng lực và hướng tiếp xúc bằng sinh trưởng không đều.. Khi học Hướng động: cây biến chênh lệch tín hiệu thành độ cong, hãy xác định khái niệm, điều kiện áp dụng và mối liên hệ giữa các dữ kiện; không chỉ ghi nhớ kết luận.

🧭 Ví dụ có hướng dẫn

Chọn một tình huống điển hình của bài. Bước 1: ghi dữ kiện và câu hỏi cần giải quyết. Bước 2: chọn khái niệm hoặc quy tắc phù hợp. Bước 3: giải thích từng bước và kiểm tra kết quả với điều kiện ban đầu. Nếu đổi một dữ kiện, hãy dự đoán kết quả thay đổi thế nào.

✍️ Luyện tập

  1. Tóm tắt bài bằng ba ý: khái niệm, điều kiện và kết luận.
  2. Tự tạo một ví dụ đúng và một phản ví dụ; chỉ ra điểm quyết định.
  3. Giải lại ví dụ khi thay đổi một dữ kiện, sau đó nêu cách kiểm chứng.

Checklist tự đánh giá

  • Tôi giải thích được “vì sao”, không chỉ nêu đáp án.
  • Tôi nhận ra trường hợp không áp dụng được quy tắc.
  • Tôi kiểm tra được đơn vị, bằng chứng hoặc tính hợp lí của kết luận.
NGUỒN HỌC LIỆU

Nội dung được biên soạn từ

TRAO ĐỔI · HỎI ĐÁP

Cùng nhau hiểu bài sâu hơn

Viết lời giải, công thức, đặt câu hỏi hoặc gửi ảnh phần bạn đang vướng.

Đăng nhập để đặt câu hỏi và tham gia trao đổi.

Chưa có trao đổi nào. Hãy là người đầu tiên đặt câu hỏi nhé.