🧬 SINH HỌC · LỚP 11

Nitơ quanh rễ: từ N₂ khí quyển đến amino acid của cây

Nối cố định, khoáng hóa, nitrate hóa, hấp thu và đồng hóa trong chu trình nitơ.

📖 Bài học⏱ 15 phút👁 0🔖 0
Đóng góp bởi Võ Trí Kỳ Nam · cập nhật 02/09/2026
Đăng nhập để học

🌱 Khí quyển có gần 78% N₂ nhưng cây vẫn có thể thiếu nitơ

Liên kết ba trong N₂ rất bền; phần lớn cây không dùng trực tiếp. Chúng hấp thu chủ yếu NH₄⁺ và NO₃⁻ do vi sinh vật, sét và hoạt động con người tạo ra.

Chu trình N2 qua cố định, ammonium, nitrate, cây và phân giải
Vi sinh vật vừa đưa nitrogen vào dạng cây dùng được, vừa có thể trả N₂ về khí quyển qua phản nitrate hóa.

Các bước

  • Cố định: nitrogenase khử N₂ thành NH₃/NH₄⁺; enzyme nhạy oxygen và cần nhiều ATP.
  • Khoáng hóa: sinh vật phân giải chuyển nitrogen hữu cơ thành NH₄⁺.
  • Nitrate hóa: vi khuẩn oxy hóa NH₄⁺ thành NO₂⁻ rồi NO₃⁻.
  • Đồng hóa: cây khử nitrate về ammonium rồi gắn vào khung carbon để tạo amino acid.
  • Phản nitrate hóa: trong điều kiện thiếu oxygen, vi khuẩn khử nitrate về khí N₂ hoặc N₂O.

Nốt sần cây họ đậu

Vi khuẩn cộng sinh nhận đường từ cây và cung cấp nitrogen cố định. Leghemoglobin giữ oxygen ở mức thấp bảo vệ nitrogenase nhưng vẫn hỗ trợ hô hấp.

⚠️ Dễ nhầm

Bón quá nhiều nitrate không chỉ lãng phí; ion dễ rửa trôi gây phú dưỡng và có thể tạo N₂O, một khí nhà kính mạnh.

✅ Chốt bài

N₂ phải được cố định; cây hấp thu ion; đồng hóa gắn N vào chất hữu cơ; vi sinh vật khép chu trình.

📚 Lý thuyết trọng tâm

Mục tiêu: Nối cố định, khoáng hóa, nitrate hóa, hấp thu và đồng hóa trong chu trình nitơ.. Khi học Nitơ quanh rễ: từ N₂ khí quyển đến amino acid của cây, hãy xác định khái niệm, điều kiện áp dụng và mối liên hệ giữa các dữ kiện; không chỉ ghi nhớ kết luận.

🧭 Ví dụ có hướng dẫn

Chọn một tình huống điển hình của bài. Bước 1: ghi dữ kiện và câu hỏi cần giải quyết. Bước 2: chọn khái niệm hoặc quy tắc phù hợp. Bước 3: giải thích từng bước và kiểm tra kết quả với điều kiện ban đầu. Nếu đổi một dữ kiện, hãy dự đoán kết quả thay đổi thế nào.

✍️ Luyện tập

  1. Tóm tắt bài bằng ba ý: khái niệm, điều kiện và kết luận.
  2. Tự tạo một ví dụ đúng và một phản ví dụ; chỉ ra điểm quyết định.
  3. Giải lại ví dụ khi thay đổi một dữ kiện, sau đó nêu cách kiểm chứng.

Checklist tự đánh giá

  • Tôi giải thích được “vì sao”, không chỉ nêu đáp án.
  • Tôi nhận ra trường hợp không áp dụng được quy tắc.
  • Tôi kiểm tra được đơn vị, bằng chứng hoặc tính hợp lí của kết luận.
NGUỒN HỌC LIỆU

Nội dung được biên soạn từ

TRAO ĐỔI · HỎI ĐÁP

Cùng nhau hiểu bài sâu hơn

Viết lời giải, công thức, đặt câu hỏi hoặc gửi ảnh phần bạn đang vướng.

Đăng nhập để đặt câu hỏi và tham gia trao đổi.

Chưa có trao đổi nào. Hãy là người đầu tiên đặt câu hỏi nhé.