🌍 TIẾNG ANH · LỚP 11

To-infinitive or bare infinitive? Follow the verb pattern

Choose the form after modal verbs, make/let, purpose phrases and common verbs.

📖 Bài học⏱ 15 phút👁 2🔖 0
Đóng góp bởi Võ Trí Kỳ Nam · cập nhật 02/09/2026
Đăng nhập để học

🎯 Focus

English infinitives appear as to + verb or the bare base form. The controlling verb or structure decides which one is possible.

To-infinitive or bare infinitive? Follow the verb pattern
Choose the form after modal verbs, make/let, purpose phrases and common verbs.

Rule and model

Use bare infinitive after modal verbs and active make/let: can go, let him speak, made us wait. Use to-infinitive after want, decide, hope, plan and to express purpose. In the passive, make takes to: we were made to wait.

Examples

She decided to study. She can study. The coach made them run; they were made to run. I opened the app to check my progress.

⚠️ Common mistakes

Writing “can to go”; using to after active let; forgetting to when make becomes passive.

✅ Key takeaway

Choose the form after modal verbs, make/let, purpose phrases and common verbs.

📚 Lý thuyết trọng tâm

Mục tiêu: Choose the form after modal verbs, make/let, purpose phrases and common verbs.. Khi học To-infinitive or bare infinitive? Follow the verb pattern, hãy xác định khái niệm, điều kiện áp dụng và mối liên hệ giữa các dữ kiện; không chỉ ghi nhớ kết luận.

🧭 Ví dụ có hướng dẫn

Chọn một tình huống điển hình của bài. Bước 1: ghi dữ kiện và câu hỏi cần giải quyết. Bước 2: chọn khái niệm hoặc quy tắc phù hợp. Bước 3: giải thích từng bước và kiểm tra kết quả với điều kiện ban đầu. Nếu đổi một dữ kiện, hãy dự đoán kết quả thay đổi thế nào.

✍️ Luyện tập

  1. Tóm tắt bài bằng ba ý: khái niệm, điều kiện và kết luận.
  2. Tự tạo một ví dụ đúng và một phản ví dụ; chỉ ra điểm quyết định.
  3. Giải lại ví dụ khi thay đổi một dữ kiện, sau đó nêu cách kiểm chứng.

Checklist tự đánh giá

  • Tôi giải thích được “vì sao”, không chỉ nêu đáp án.
  • Tôi nhận ra trường hợp không áp dụng được quy tắc.
  • Tôi kiểm tra được đơn vị, bằng chứng hoặc tính hợp lí của kết luận.
NGUỒN HỌC LIỆU

Nội dung được biên soạn từ

TRAO ĐỔI · HỎI ĐÁP

Cùng nhau hiểu bài sâu hơn

Viết lời giải, công thức, đặt câu hỏi hoặc gửi ảnh phần bạn đang vướng.

Đăng nhập để đặt câu hỏi và tham gia trao đổi.

Chưa có trao đổi nào. Hãy là người đầu tiên đặt câu hỏi nhé.