🎯 Focus
Separate facts, real possibilities, unreal present and unreal past.
Rule
Zero: if + present, present for facts. First: if + present, will + verb for a real future possibility. Second: if + past, would + verb for an unreal present/future. Third: if + past perfect, would have + past participle for an unreal past.
Examples
If water reaches 100°C, it boils. If it rains, we will stay in. If I had more time, I would learn Korean. If she had left earlier, she would have caught the bus.
⚠️ Common mistakes
Using will in the ordinary if-clause; confusing past form with past time in the second conditional; mixing would have with a present unreal condition.
✅ Key takeaway
Separate facts, real possibilities, unreal present and unreal past.
📚 Lý thuyết trọng tâm
Mục tiêu: Separate facts, real possibilities, unreal present and unreal past.. Khi học Conditionals: match the verb form to time and reality, hãy xác định khái niệm, điều kiện áp dụng và mối liên hệ giữa các dữ kiện; không chỉ ghi nhớ kết luận.
🧭 Ví dụ có hướng dẫn
Chọn một tình huống điển hình của bài. Bước 1: ghi dữ kiện và câu hỏi cần giải quyết. Bước 2: chọn khái niệm hoặc quy tắc phù hợp. Bước 3: giải thích từng bước và kiểm tra kết quả với điều kiện ban đầu. Nếu đổi một dữ kiện, hãy dự đoán kết quả thay đổi thế nào.
✍️ Luyện tập
- Tóm tắt bài bằng ba ý: khái niệm, điều kiện và kết luận.
- Tự tạo một ví dụ đúng và một phản ví dụ; chỉ ra điểm quyết định.
- Giải lại ví dụ khi thay đổi một dữ kiện, sau đó nêu cách kiểm chứng.
Checklist tự đánh giá
- Tôi giải thích được “vì sao”, không chỉ nêu đáp án.
- Tôi nhận ra trường hợp không áp dụng được quy tắc.
- Tôi kiểm tra được đơn vị, bằng chứng hoặc tính hợp lí của kết luận.
Cùng nhau hiểu bài sâu hơn
Viết lời giải, công thức, đặt câu hỏi hoặc gửi ảnh phần bạn đang vướng.
Đăng nhập để đặt câu hỏi và tham gia trao đổi.
Chưa có trao đổi nào. Hãy là người đầu tiên đặt câu hỏi nhé.