💻 TIN HỌC · LỚP 10

Python: dữ liệu vào, chuyển kiểu và kiểm tra lỗi

Hiểu input trả về chuỗi, chuyển kiểu an toàn và xây chương trình nhỏ có kiểm tra dữ liệu.

📖 Bài học⏱ 22 phút👁 1🔖 0
Đóng góp bởi Võ Trí Kỳ Nam · cập nhật 02/09/2026
Đăng nhập để học
Luồng nhập kiểm tra chuyển kiểu và xử lý lỗi Python
Không chuyển kiểu trước khi kiểm tra khả năng chuyển đổi.

1. Biến và kiểu dữ liệu

Python gắn tên biến với một giá trị. Các kiểu cơ bản gồm int (số nguyên), float (số thực), str (chuỗi) và bool (đúng/sai). Hàm type(value) cho biết kiểu hiện tại.

2. input luôn trả về chuỗi

age = input("Tuổi: ") tạo một giá trị str, kể cả khi người dùng nhập 16. Vì vậy age + 1 gây TypeError. Cần chuyển kiểu: age = int(input("Tuổi: ")).

3. Ví dụ hoàn chỉnh

length = float(input("Chiều dài: "))
width = float(input("Chiều rộng: "))
area = length * width
print(f"Diện tích: {area:.2f}")

float cho phép nhập số thập phân; f-string định dạng kết quả với hai chữ số sau dấu thập phân.

4. Kiểm tra dữ liệu

try:
    score = float(input("Điểm: "))
    if 0 <= score <= 10:
        print("Hợp lệ")
    else:
        print("Điểm phải từ 0 đến 10")
except ValueError:
    print("Hãy nhập một số")

ValueError xuất hiện khi chuỗi không chuyển được thành số. Kiểm tra miền giá trị là bước khác với kiểm tra kiểu.

5. Lỗi thường gặp

6. Bài luyện

Viết chương trình nhập nhiệt độ Celsius, kiểm tra dữ liệu rồi đổi sang Fahrenheit theo F=9C/5+32.

📚 Lý thuyết trọng tâm

Mục tiêu: Hiểu input trả về chuỗi, chuyển kiểu an toàn và xây chương trình nhỏ có kiểm tra dữ liệu.. Khi học Python: dữ liệu vào, chuyển kiểu và kiểm tra lỗi, hãy xác định khái niệm, điều kiện áp dụng và mối liên hệ giữa các dữ kiện; không chỉ ghi nhớ kết luận.

🧭 Ví dụ có hướng dẫn

Chọn một tình huống điển hình của bài. Bước 1: ghi dữ kiện và câu hỏi cần giải quyết. Bước 2: chọn khái niệm hoặc quy tắc phù hợp. Bước 3: giải thích từng bước và kiểm tra kết quả với điều kiện ban đầu. Nếu đổi một dữ kiện, hãy dự đoán kết quả thay đổi thế nào.

✍️ Luyện tập

  1. Tóm tắt bài bằng ba ý: khái niệm, điều kiện và kết luận.
  2. Tự tạo một ví dụ đúng và một phản ví dụ; chỉ ra điểm quyết định.
  3. Giải lại ví dụ khi thay đổi một dữ kiện, sau đó nêu cách kiểm chứng.

Checklist tự đánh giá

  • Tôi giải thích được “vì sao”, không chỉ nêu đáp án.
  • Tôi nhận ra trường hợp không áp dụng được quy tắc.
  • Tôi kiểm tra được đơn vị, bằng chứng hoặc tính hợp lí của kết luận.
TRAO ĐỔI · HỎI ĐÁP

Cùng nhau hiểu bài sâu hơn

Viết lời giải, công thức, đặt câu hỏi hoặc gửi ảnh phần bạn đang vướng.

Đăng nhập để đặt câu hỏi và tham gia trao đổi.

Chưa có trao đổi nào. Hãy là người đầu tiên đặt câu hỏi nhé.